artwork - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
artwork = art (kỹ năng, nghề) + work (hoạt động, nỗ lực). Nguồn gốc: Latin 'ars' (kỹ năng) → Pháp cổ 'art' → Tiếng Anh 'art' + 'work'. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ gửi gắm trái tim vào từng nét vẽ trên canvas để tạo ra kiệt tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên vải và move cây cọ, để màu sắc thở. Đẩy và kéo sơn, điều chỉnh góc cổ tay, và với mỗi lần thay đổi, bức tranh bắt đầu thay đổi. Tôi hít thở sâu, nhìn đường nét hiện ra và giữ nhịp. Những gì tôi đang làm không phải một quy tắc hay định nghĩa, mà một khoảnh khắc thực tế nảy sinh từ nỗ lực và cảm giác—một tác phẩm đang hình thành.
Artwork là một thuật ngữ rộng chỉ bất kỳ sản phẩm nào của kỹ năng sáng tạo, không giới hạn ở tranh vẽ hay điêu khắc truyền thống. Nó có thể là một bức tranh, một bức ảnh, một hình ảnh kỹ thuật số, một tác phẩm lắp ghép, hoặc thậm chí một buổi biểu diễn được ghi lại như một tác phẩm thị giác. Trong lược đồ thông dụng, tác phẩm hoàn chỉnh được gọi là artwork, trong khi quá trình và kỹ thuật phía sau được gọi là artistic work. Từ này nhấn mạnh kết quả và sự khéo léo của nghề, và thường mang nghĩa kính trọng ở phòng trưng bày, bảo tàng và studio thiết kế. Người học nên lưu ý artwork có thể ở dạng số ít (an artwork) hoặc số nhiều (artworks) tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, artwork thường được xem là sản phẩm hoàn chỉnh, dễ bị nhầm với từ nghệ thuật nói chung; cần chú ý sự khác biệt giữa số ít và số nhiều.
What is the meaning of the word 'artwork'?
In which sentence is 'artwork' used correctly?
Which word is a synonym of 'artwork'?
What is the opposite of 'artwork'?
How would you describe 'artwork' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật