LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

artwork - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

artwork Ý nghĩa của Từ

  • một tác phẩm sáng tạo, như tranh vẽ hoặc điêu khắc
  • một biểu diễn hình ảnh truyền tải một ý tưởng hoặc cảm xúc
  • kết quả của nỗ lực nghệ thuật
Illustration for this word

artwork Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

artwork Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːt.wɜːk/
Mỹ /ˈɑrt.wɝk/
Tiết
artwork

artwork Từ nguyên của Từ

artwork = art (kỹ năng, nghề) + work (hoạt động, nỗ lực). Nguồn gốc: Latin 'ars' (kỹ năng) → Pháp cổ 'art' → Tiếng Anh 'art' + 'work'. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ gửi gắm trái tim vào từng nét vẽ trên canvas để tạo ra kiệt tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt tay lên vải và move cây cọ, để màu sắc thở. Đẩy và kéo sơn, điều chỉnh góc cổ tay, và với mỗi lần thay đổi, bức tranh bắt đầu thay đổi. Tôi hít thở sâu, nhìn đường nét hiện ra và giữ nhịp. Những gì tôi đang làm không phải một quy tắc hay định nghĩa, mà một khoảnh khắc thực tế nảy sinh từ nỗ lực và cảm giác—một tác phẩm đang hình thành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Artwork là một thuật ngữ rộng chỉ bất kỳ sản phẩm nào của kỹ năng sáng tạo, không giới hạn ở tranh vẽ hay điêu khắc truyền thống. Nó có thể là một bức tranh, một bức ảnh, một hình ảnh kỹ thuật số, một tác phẩm lắp ghép, hoặc thậm chí một buổi biểu diễn được ghi lại như một tác phẩm thị giác. Trong lược đồ thông dụng, tác phẩm hoàn chỉnh được gọi là artwork, trong khi quá trình và kỹ thuật phía sau được gọi là artistic work. Từ này nhấn mạnh kết quả và sự khéo léo của nghề, và thường mang nghĩa kính trọng ở phòng trưng bày, bảo tàng và studio thiết kế. Người học nên lưu ý artwork có thể ở dạng số ít (an artwork) hoặc số nhiều (artworks) tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng artwork để nói về sản phẩm cuối cùng, không phải quá trình sáng tạo.
  • Tránh xem artwork như đồng nghĩa với từ art.
  • Mặc dù có plural artworks, trong nhiều ngữ cảnh người ta nói works of art hoặc các cụm từ tương tự.
  • Trong văn bản học thuật, hãy chỉ rõ phương tiện (tác phẩm, một bức tranh, một bức tượng).
  • Nhớ rằng art rộng hơn artwork và thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Artwork chỉ chỉ các bức tranh hoặc điêu khắc.
  • Artwork mô tả quá trình sáng tạo nhiều hơn kết quả.
  • Artwork và art có thể hoán đổi cho nhau.
  • artworks không được dùng ở nhiều ngữ cảnh.
  • Artwork mang sắc thái trang trọng và chủ yếu ở phòng trưng bày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, artwork thường được xem là sản phẩm hoàn chỉnh, dễ bị nhầm với từ nghệ thuật nói chung; cần chú ý sự khác biệt giữa số ít và số nhiều.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng artwork ám chỉ tác phẩm hoàn chỉnh.
  • Dùng an artwork ở dạng số ít và artworks ở số nhiều.
  • Trong văn bản học thuật, dùng works of art khi phù hợp.
  • Ngữ cảnh phòng trưng bày phổ biến nhưng vẫn gặp ở nơi khác.
  • Mô tả phương tiện (sơn dầu, hình kỹ thuật số, nhiếp ảnh).
  • Art rộng hơn artwork và thường dùng trong giao tiếp thường nhật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'artwork'?

A.Music album
B.Cooking recipe
C.Piece of art
D.Math problem
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'artwork' used correctly?

A.She studied the mathematics artwork for the test.
B.The museum displayed a new artwork by a famous painter.
C.He purchased a new artwork for his car engine.
D.I need to buy ingredients for my artwork.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'artwork'?

A.Technology
B.Garbage
C.Masterpiece
D.Nonsense
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'artwork'?

A.Mediocrity
B.Ugliness
C.Beauty
D.Normalcy
Bước 5: Thành thạo

How would you describe 'artwork' in a real-life context?

A.A cooking recipe in a cookbook
B.A painting displayed in a gallery
C.A music album release
D.A list of instructions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redeveloping the Old Rail Corridor

Urban Development

2025.12.07 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ