LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blows - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blows Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra dòng không khí bằng hơi thở hoặc chuyển động
  • đánh hoặc va chạm mạnh
  • cú đánh hoặc tác động đột ngột
Illustration for this word

blows Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blows Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //bloʊ/
Mỹ //bloʊ/
Tiết
blow

blows Từ nguyên của Từ

blow = blow (gốc) từ tiếng Anh cổ 'blawan', có liên quan đến việc tạo ra dòng không khí. Nó đã vượt qua ngôn ngữ Đức vào tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cơn gió mạnh thổi bay lá vào mùa thu như một hình ảnh sống động để nhớ đến cách sử dụng từ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn ngẩng đầu lên, nắm hai bàn tay gần miệng và đẩy một hơi thở có kiểm soát ra ngoài. Khí động move trong không gian, lồng ngực bạn thay đổi, và môi bạn adjust để giữ nhịp. Khi hơi thẩy ra, căn phòng có một thay đổi nhỏ, làm mát hơi nóng hoặc làm cho tiếng chuông rõ hơn, tùy vào cách bạn turn và hướng tới. Cảm giác này là gợi ý để dùng blow trong những tình huống thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blow là từ đa nghĩa dùng được ở cả dạng động từ và danh từ, tập trung vào sự dịch chuyển của không khí và tác động. Động từ nghĩa là tạo ra một luồng không khí bằng thở ra hoặc bằng động tác, ví dụ thổi tàn nến hoặc gió thổi qua cửa sổ; cũng có nghĩa là đánh mạnh, gây va chạm đột ngột. Danh từ blow có thể chỉ một cú đánh hoặc va chạm, hoặc một trận gió mạnh. Tiếng Anh có nhiều cụm động từ với blow như blow up, blow out, blow off, và thành ngữ blow someone away để gây ấn tượng mạnh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ blawan, liên quan đến sự chuyển động của không khí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng blow để miêu tả sự chuyển động của không khí hoặc một cú đánh. Học các cụm động từ như blow up, blow out, blow off. Thành ngữ blow someone away có nghĩa gây ấn tượng mạnh. Chú ý khác biệt với explode tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blow có thể là gió hoặc cú đánh; cần dựa vào ngữ cảnh.
  • Blow up có thể là nổ tung, phóng to ảnh hoặc nổi giận.
  • Blow out thường là dập tắt ngọn lửa; tùy ngữ cảnh có thể có nghĩa khác.
  • Blow off có thể có nghĩa bỏ qua ai đó hoặc hoãn một việc.
  • Blow someone away không chỉ là bị gió cuốn đi mà còn có nghĩa gây ấn tượng mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học blow dễ nhầm lẫn khi nó vừa chỉ gió vừa chỉ cú đánh và các cụm động từ; cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Mẹo Học

  • Luyện tập các sense liên quan gió trong mô tả thời tiết
  • Học các cụm động từ blow up / blow out / blow off
  • Nhớ thành ngữ blow someone away
  • Phân biệt gió vs cú đánh trong ngữ cảnh
  • Sử dụng blow với nghĩa danh từ cho cú đánh/ảnh hưởng
  • Liên kết nguồn gốc tới ý tưởng chuyển động của không khí

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Handling Tone and Judgment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ