heard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tách rễ: không có tiền tố; rễ hear; hậu tố -ed cho quá khứ, -ing cho động từ dạng V-ing, -s cho ngôi thứ ba số ít. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ hǣran/hīeran; đồng nguồn với Dutch horen và German hören; xuất phát từ ngôn ngữ Germanic cổ. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một sáng yên tĩnh có tiếng chuông vang lên trên phố; nghiêng đầu để nghe và âm thanh vào tai, in sâu vào trí nhớ như hành động nghe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQheard là quá khứ và là participle quá khứ của động từ hear, được dùng để diễn đạt nghe bằng tai hoặc nhận được thông tin từ việc nghe. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói tôi đã nghe một bài hát trên radio, hoặc nghe tin tức về một người bạn. Sự khác biệt giữa nghe và nhìn hoặc biết là nghe là nhận được thông tin một cách thụ động, đồng thời nghe tin đồn hoặc báo cáo có thể mang nghĩa nghi ngờ hoặc trì hoãn. Thường gặp cụm từ hear about, hear from, hoặc nghe trực tiếp.
Người Việt: heard là dạng quá khứ của hear; phân biệt nghe (hành động) và nhận thông tin từ nghe (điều nhận được).
What is the meaning of 'heard'?
Which is a correct use of the word 'heard' in a sentence?
Which word is most similar to 'heard'?
What is the opposite of 'heard'?
Can you think of a real-life context where someone might have heard important information?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật