LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blunder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blunder Ý nghĩa của Từ

  • một sai lầm nghiêm trọng
  • mắc sai lầm
  • hành động vụng về
Illustration for this word

blunder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blunder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈblʌndə/
Mỹ /ˈblʌndər/
Tiết
blunder

blunder Từ nguyên của Từ

blunder = blund (vấp ngã) + er (hậu tố đại diện). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ 'blundian' có nghĩa là phạm sai lầm. Hãy tưởng tượng ai đó vấp ngã và ngã về phía trước, gây ra một sai lầm đáng kể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blunder là danh từ chỉ một sai lầm nghiêm trọng; động từ mang nghĩa mắc sai lầm hoặc hành động vụng về. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ blundian có nghĩa là trượt ngã, sau đó mở rộng thành sai lầm. Trong tiếng Việt, người học thường gặp khó phân biệt với mistake vì blunder nhấn mạnh sự nghiêm trọng và công khai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng blunder cho sai lầm nghiêm trọng hoặc công khai; không dùng cho sai sót nhỏ. Phân biệt danh từ/động từ qua ngữ cảnh. Cụm từ đi kèm: make a blunder, commit a blunder. Tránh nhầm với mistake ở mức độ nhẹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blunder không phải là mọi sai lầm; nó thường nhắm tới lỗi nghiêm trọng hoặc công khai
  • Không dùng cho sai sót nhỏ
  • Có thể là danh từ hoặc động từ
  • Có thể ám chỉ sai lầm trong phán đoán
  • Trong văn viết trang trọng, không phải lúc nào cũng thay được bằng mistake

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem blunder là sai lầm nghiêm trọng hoặc công khai; lỗi nhỏ hơn thường dùng sai lầm thông thường.

Mẹo Học

  • So sánh blunder với mistake để hiểu mức độ nghiêm trọng
  • Luyện tập cụm từ: make a blunder / commit a blunder
  • Đọc báo chí để tìm ví dụ thực tế
  • Viết một đoạn ngắn về lần bạn blunder và bài học rút ra
  • Học các collocation: blunder và kế hoạch/quyết định
  • Dùng blunder ở nơi phù hợp, tránh dùng quá phổ biến trong hội thoại hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'blunder'?

A.A small mistake
B.A clever plan
C.A serious mistake or error
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'blunder' correctly?

A.The blunder was successful in the end.
B.She did a blunder with her artwork.
C.He made a blunder when he forgot his friend's birthday.
D.His blunder was praised by the team.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'blunder'?

A.Competence
B.Success
C.Gaffe
D.Strategy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'blunder'?

A.Success
B.Mistake
C.Error
D.Oversight
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might make a blunder?

A.He confidently presented his project without any errors.
B.The accountant realized too late that she had not double-checked her figures.
C.The athlete performed flawlessly during the competition.
D.The teacher was pleased with the students' excellent test scores.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ