LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blurting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blurting Ý nghĩa của Từ

  • nói điều gì đó đột ngột và không suy nghĩ
  • tiết lộ một bí mật vô tình
  • nói một cách bộc phát
Illustration for this word

blurting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blurting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blɜːt/
Mỹ /blɜrt/
Tiết
blurt

blurting Từ nguyên của Từ

blurt = 'nói đột ngột' (tiếng Anh cổ) → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một quả bóng bay nổ, tiết lộ mọi thứ bên trong cùng một lúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blurt là một động từ có nghĩa là nói điều gì đó đột ngột, không suy nghĩ, thô bạo. Nó cũng có nghĩa là vô tình tiết lộ bí mật hoặc nói một cách bốc đồng trong lúc xúc động. Mọi người có thể nói ra một cái tên, một chi tiết hoặc một lời thú nhận đột ngột, đôi khi vì thói quen hoặc áp lực. Cụm từ 'blurting out' thường đi kèm với hối hận sau đó, đặc biệt khi thông tin ấy là riêng tư hoặc nhạy cảm. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta nói ai đó có xu hướng blurt khi bị bất ngờ hoặc phấn khích, tuy nhiên có thể nói họ cố gắng kiềm chế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy tạm dừng một nhắc trước khi nói.
  • Dùng 'blurt out' để mô tả một sự bộc lộ impulsive.
  • Tránh dùng cho phát biểu đã được lên kế hoạch.
  • Kết hợp với một đối tượng trực tiếp (ví dụ: blurted out a name).
  • Chú ý tới quyền riêng tư; nói bừa có thể gây hối hận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng blurt chỉ dùng để tiết lộ bí mật.
  • Nghĩ rằng nó luôn xảy ra khi bạn ngạc nhiên hoặc phấn khích.
  • Cho rằng đây là đức tính tích cực.
  • Cho rằng có thể dùng dưới dạng danh từ, 'a blurt'.
  • Bỏ qua 'out' sau từ blurt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt Nam, blurt mô tả một sự nói bộc phát, không suy nghĩ, chứ không chỉ là tiết lộ bí mật. Sai lầm phổ biến là nghĩ nó chỉ xảy ra khi ngạc nhiên và cho rằng lúc nào cũng tiêu cực.

Mẹo Học

  • Hãy tạm dừng trước khi nói trong các khoảnh khắc căng thẳng.
  • Xác định các tình huống khiến bạn nói thiếu suy nghĩ.
  • Sử dụng 'blurt out' với đối tượng trực tiếp để chỉ ra điều bị tiết lộ.
  • Phân biệt giữa lời nói bộc phát và phát ngôn được cân nhắc trong các hoàn cảnh thân mật.
  • Luyện diễn đạt để làm mềm câu nói khi thích hợp.
  • Học các cụm từ cố định như 'blurt out a name'.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ