not - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc là phân tử phủ định not. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ proto ngữ German cổ *naht- / *nait-; tiếng Anh cổ næt / naht; đồng nguồn: Đức nicht, Hà Lan niet. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con tem lớn có chữ NOT đóng lên mệnh lệnh, ngăn thực thi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi move tay đến công tắc và đẩy nhẹ, căn phòng đổi thay dưới ánh sáng bình minh. Tôi dừng lại, điều chỉnh cân bằng cơ thể và xoay người về bản lề để cảm nhận bước tiếp theo. Not now, tôi tự nói với mình, giữ nhịp và do dự một chút. Cái not nhỏ ấy trở thành bản lề của khoảnh khắc, dẫn đường cho hành động tiếp theo.
Not là từ phủ định cơ bản trong tiếng Anh, được đặt trước động từ, tính từ hoặc mệnh đề để phủ định ý nghĩa. Nó thiết yếu để tạo câu phủ định (not happy), phủ định toàn bộ phát ngôn (I did not know) và trong các cụm cố định thông dụng (not now, not here, not at all). Trong ngôn ngữ nói, not có thể dùng để giảm nhẹ hoặc tăng nhấn mạnh ý nghĩa (not bad = khá tốt). Vị trí của not phụ thuộc vào cấu trúc câu: sau trợ động từ (do not, did not) hoặc sau động từ to be (is not).
Đối với người Việt học tiếng Anh, sự phủ định bằng not có thể gây nhầm lẫn vì tiếng Việt phủ định bằng nhiều từ khác nhau. Lỗi phổ biến: đặt not ở vị trí sai, bỏ qua phủ định trong câu hỏi, hoặc dùng phủ định kép. Luyện tập ở nhiều thời và cụm từ cố định sẽ giúp tự tin hơn.
Which sentence uses the word 'not' correctly?
What is the most similar word to 'not'?
What is the opposite of 'not'?
Can you think of a real-life scenario involving 'not'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật