bob - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bob = 'di chuyển lên xuống'; Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ bobben → không rõ; Hãy nhớ một chiếc phao lội lên lội xuống trên mặt nước, báo hiệu có cá phía dưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBob có nhiều nghĩa trong tiếng Anh hiện đại. Là động từ, nó có nghĩa là di chuyển lên xuống liên tục, thường bằng một động tác ngắn, nhanh như gật đầu theo nhạc, một tàu lên xuống giữa sóng, hoặc một chiếc phao rung lên trên dây câu. Là danh từ, bob chỉ động tác ngắn và sắc bén đó, như cú gật đầu ngắn hoặc kiểu tóc bob ngắn. Ở mức dùng thông tục, nó có thể có nghĩa là trêu chọc ai đó một cách vui vẻ. Người học cần chú ý ngữ cảnh để xác định nghĩa đúng.
Người học tiếng Việt có thể nghĩ bob chỉ là kiểu tóc, bỏ qua các nghĩa động từ hoặc danh từ ngắn gọn khác.
What is the meaning of the word 'bob'?
In which sentence is the word 'bob' used correctly?
Which word is a synonym of 'bob'?
What is the opposite of 'bob'?
In what real-life situation might you see something 'bob'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật