LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bombing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bombing Ý nghĩa của Từ

  • tấn công bằng bom.
  • cuộc tấn công bằng bom; hành động tấn công bằng bom.
  • nghĩa bóng: thất bại nặng nề trong một việc gì đó.
Illustration for this word

bombing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bombing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɒmɪŋ/
Mỹ /ˈbɑːmɪŋ/
Tiết
bombing

bombing Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: bomb + -ing. Nguồn gốc lịch sử: từ gốc Latinh/ Hy Lạp → qua tiếng Pháp cổ và tiếng Ý bomba vào tiếng Anh; hậu tố -ing xuất phát từ động từ bomb. Hình ảnh ghi nhớ: một quả bom có que dụi ghi chữ ING, nổ tung với tiếng BOOM.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bombing là danh từ chủ yếu để chỉ hành động tấn công bằng bom hoặc một chiến dịch ném bom trên không. Trong ngôn ngữ hàng ngày thường xuất hiện trong tin tức và lịch sử quân sự. Theo nghĩa thông tục, to bomb có nghĩa là làm rất tệ trong một bài kiểm tra, buổi trình diễn hoặc nỗ lực; bombing có thể ám chỉ sự thất bại đó. Nguồn gốc từ bomb + ing, có khởi nguồn từ Latin bombus/Greek bombos, vào tiếng Anh qua Old French bombe và italiano bomba. Hình ảnh gợi nhớ: ngọn mồi labelled ING gắn vào một quả bom.

Lưu Ý Cách Dùng

  • bombing dùng để mô tả một cuộc tấn công bằng bom hoặc một chiến dịch ném bom.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, to bomb có nghĩa là làm rớt tệ hại; bombing có thể nói đến sự kiện thất bại đó.
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ rõ địa điểm và ngày tháng.
  • Phát âm phổ biến: /ˈbɒmɪŋ/ hoặc /ˈbɔːmɪŋ/.
  • Trong văn bản trang trọng, phân biệt rõ giữa hành động tấn công thực tế và thất bại mang tính ẩn dụ.
  • Tránh lẫn lộn với ý nghĩa phi violence.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bombing chỉ dùng cho các cuộc tấn công lớn, không phải lúc nào cũng.
  • Có thể nhầm với thất bại trong thi cử hoặc biểu diễn.
  • bombing có thể ám chỉ một cuộc tấn công đơn lẻ, không chỉ chiến dịch.
  • bombing không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.
  • bombing và bombardment không luôn có thể thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt giữa sự kiện tấn công thực tế và nghĩa bóng; ngữ cảnh và từ đi kèm giúp hiểu bombing.

Mẹo Học

  • Luyện cách phân biệt bombing là sự kiện lịch sử so với thất bại trong bài kiểm tra hoặc màn trình diễn.
  • Học các collocations phổ biến: chiến dịch ném bom, ném bom trên không, nổ bomb.
  • Luyện phát âm và trọng âm theo từng vùng miền.
  • So sánh với từ liên quan: bombardment, bomb, blast, nổ.
  • Đọc tin tức và lịch sử để thấy cách dùng thực tế.
  • Tạo flashcards với câu ví dụ và cách dùng khu vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bombing'?

A.Exploding
B.Laughing
C.Sleeping
D.Eating
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would the word 'bombing' be used?

A.A birthday party
B.A fashion show
C.A fireworks display
D.A concert
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'bombing'?

A.Whispering
B.Smiling
C.Explosion
D.Dancing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bombing'?

A.Celebrating
B.Crying
C.Singing
D.Building
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where 'bombing' might occur?

A.A hospital visit
B.A terrorist attack
C.A picnic in the park
D.A shopping spree

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ