bombing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bomb + -ing. Nguồn gốc lịch sử: từ gốc Latinh/ Hy Lạp → qua tiếng Pháp cổ và tiếng Ý bomba vào tiếng Anh; hậu tố -ing xuất phát từ động từ bomb. Hình ảnh ghi nhớ: một quả bom có que dụi ghi chữ ING, nổ tung với tiếng BOOM.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbombing là danh từ chủ yếu để chỉ hành động tấn công bằng bom hoặc một chiến dịch ném bom trên không. Trong ngôn ngữ hàng ngày thường xuất hiện trong tin tức và lịch sử quân sự. Theo nghĩa thông tục, to bomb có nghĩa là làm rất tệ trong một bài kiểm tra, buổi trình diễn hoặc nỗ lực; bombing có thể ám chỉ sự thất bại đó. Nguồn gốc từ bomb + ing, có khởi nguồn từ Latin bombus/Greek bombos, vào tiếng Anh qua Old French bombe và italiano bomba. Hình ảnh gợi nhớ: ngọn mồi labelled ING gắn vào một quả bom.
Tiếng Việt phân biệt giữa sự kiện tấn công thực tế và nghĩa bóng; ngữ cảnh và từ đi kèm giúp hiểu bombing.
What is the meaning of the word 'bombing'?
In which of the following scenarios would the word 'bombing' be used?
Which word is similar to 'bombing'?
What is the opposite of 'bombing'?
Can you think of a real-life situation where 'bombing' might occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật