bonny - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bon- (tốt) + -ny (nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung boni, xuất phát từ tiếng Pháp cổ bon(ne). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi làng nhỏ xinh đẹp nơi mọi người đều hạnh phúc và tất cả các ngôi nhà đều được sơn màu sáng—điều này phản ánh ý nghĩa của 'bonny.'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBonny là tính từ cổ và trìu mến trong tiếng Anh, nghĩa là xinh đẹp, dễ nhìn hoặc vui vẻ và sống động. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường gợi cảm giác nông thôn hoặc hoài cổ và hay gặp ở tiếng Anh Scotland và các phương ngữ phía bắc, nhưng cũng có thể xuất hiện trong tiếng Anh chuẩn một cách chơi chữ hoặc thân thiện. Có thể nói một cái váy bonny, khuôn mặt bonny hoặc một ngày bonny, mang lại cảm giác ấm áp và quyến rũ hơn là thời trang. Đôi khi dùng để mô tả ai đó hơi mập một cách lịch sự. Nguồn gốc: bon- (tốt) + -ny (diminutive).
Bonny mang lại sự ấm áp và cảm giác nông thôn; thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phương ngữ, không phải ở văn bản trang trọng.
What is the meaning of the word 'bonny'?
Which sentence correctly uses the word 'bonny'?
Which word is most similar to 'bonny'?
What is the opposite of 'bonny'?
Can you think of a real-life context where someone might use the word 'bonny'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật