LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flower - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flower Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc sinh sản trong thực vật ra hoa
  • một loại cây produci hoa
  • biểu tượng của vẻ đẹp và thiên nhiên
Illustration for this word

flower Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flower Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flaʊə/
Mỹ /flaʊər/
Tiết
flower

flower Từ nguyên của Từ

Gốc: flower (hình thức chính). Nguồn gốc: Latin 'florem' → Pháp cổ 'flor' → Anh 'flower'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một khu vườn nở rộ đầy những bông hoa sáng màu, tượng trưng cho sự sống mới và cái đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Aciu xuống, di chuyển ngón tay về phía nụ hoa, kéo nhẹ thân cây để nó nở dưới ánh sáng. Nụ hoa từ trạng thái khép kín chuyển thành một bông hoa rực rỡ, màu sắc biến đổi dưới nắng. Nỗ lực nhỏ ấy cho cảm giác tập trung và dịu nhẹ. Trong trò chuyện hàng ngày, ta dùng hình ảnh này để nói về vẻ đẹp và tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Flower trong tiếng Anh chỉ định structure sinh sản của cây có hoa hoặc nói đến bông hoa cụ thể; nó cũng có thể ám chỉ cả cây mang hoa. Dạng số ít và số nhiều (a flower, several flowers) được dùng tùy ngữ cảnh. Tình cảm, vẻ đẹp, tự nhiên, tình yêu và sự tái sinh là các ý nghĩa phổ biến gắn với hoa, xuất hiện trong văn hóa, thơ ca và lễ hội. Học từ này nên học các collocations như flower bed, cut flowers, blooming season. Hiểu blossom và bloom để phân biệt với flower rất quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng flower ở dạng số ít cho một bông hoa và flowers ở dạng số nhiều cho nhiều bông.
  • Học các collocations phổ biến như flower bed, cut flowers.
  • Chú ý phát âm để tránh nhầm với flour.
  • Phân biệt blossom và bloom theo ngữ cảnh.
  • Các cụm từ dùng với hoa: flower arrangement, bouquet.
  • Luyện nói bằng hình ảnh hoa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa flour và flower do phát âm gần giống.
  • Nghĩ rằng flower luôn chỉ chỉ một loài hoa cụ thể.
  • Dùng flower cho bó hoa; dùng bouquet hoặc flowers sẽ đúng hơn.
  • Cho rằng mọi loài thực vật đều có hoa có thể gọi là flower.
  • Lẫn lộn blossom/bloom với flower ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: Trong tiếng Anh, flower là danh từ đếm được với dạng số ít/ số nhiều rõ ràng và nhiều collocations cố định; người học thường nhầm lẫn flower với blossom.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng một khu vườn đang nở hoa để ghi nhớ khái niệm.
  • Luyện các collocations phổ biến như flower bed và cut flowers.
  • So sánh flower với blossom và bloom trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Nghe các văn bản về thiên nhiên để nghe cách sử dụng tự nhiên.
  • Tạo thẻ flash với hình ảnh hoa để ghi nhớ.
  • Viết mô tả ngắn về vườn hoặc bó hoa để củng cố dạng từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'flower'?

A.A piece of clothing
B.A type of fruit
C.A small animal
D.A plant with petals
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'flower' used in a sentence?

A.They drove a flower to work
B.He ate a flower for lunch
C.She wore a beautiful flower in her hair
D.I watched a flower at the movies
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'flower'?

A.Rock
B.Plant
C.Cloud
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flower'?

A.Desert
B.Concrete
C.Blossom
D.Sunshine
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where you might see a flower?

A.Library bookshelf
B.Car engine
C.Birthday party decoration
D.Swimming pool

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ