flower - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: flower (hình thức chính). Nguồn gốc: Latin 'florem' → Pháp cổ 'flor' → Anh 'flower'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một khu vườn nở rộ đầy những bông hoa sáng màu, tượng trưng cho sự sống mới và cái đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAciu xuống, di chuyển ngón tay về phía nụ hoa, kéo nhẹ thân cây để nó nở dưới ánh sáng. Nụ hoa từ trạng thái khép kín chuyển thành một bông hoa rực rỡ, màu sắc biến đổi dưới nắng. Nỗ lực nhỏ ấy cho cảm giác tập trung và dịu nhẹ. Trong trò chuyện hàng ngày, ta dùng hình ảnh này để nói về vẻ đẹp và tự nhiên.
Flower trong tiếng Anh chỉ định structure sinh sản của cây có hoa hoặc nói đến bông hoa cụ thể; nó cũng có thể ám chỉ cả cây mang hoa. Dạng số ít và số nhiều (a flower, several flowers) được dùng tùy ngữ cảnh. Tình cảm, vẻ đẹp, tự nhiên, tình yêu và sự tái sinh là các ý nghĩa phổ biến gắn với hoa, xuất hiện trong văn hóa, thơ ca và lễ hội. Học từ này nên học các collocations như flower bed, cut flowers, blooming season. Hiểu blossom và bloom để phân biệt với flower rất quan trọng.
Đối với người Việt: Trong tiếng Anh, flower là danh từ đếm được với dạng số ít/ số nhiều rõ ràng và nhiều collocations cố định; người học thường nhầm lẫn flower với blossom.
What is the meaning of the word 'flower'?
How is the word 'flower' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'flower'?
What is the opposite of 'flower'?
Can you give an example of a real-life context where you might see a flower?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật