LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bored - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bored Ý nghĩa của Từ

  • một cách chán chường
  • thiếu hứng thú
  • không nhiệt tình
Illustration for this word

bored Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bored Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɔːd/
Mỹ /bɔrd/
Tiết
bored

bored Từ nguyên của Từ

1. Phân tích gốc: bored (phân từ quá khứ của 'bore') + ly (hậu tố trạng từ). 2. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh cổ 'borian' → tiếng Anh trung đại 'bore' → tiếng Anh hiện đại. 3. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngáp và liên tục nhìn đồng hồ, rõ ràng là không quan tâm đến xung quanh, phản ánh bản chất của việc chán nản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi vào ghế và di chuyển vai để thư giãn. Màn hình vẫn tiếp tục, tôi xoay mắt một chút và điều chỉnh góc màn hình để tìm kiếm điều gì đó thú vị. Một trọng lượng mờ nhạt đổ vào ngực và tôi cố gắng giữ tập trung, nhưng sự hứng thú dần phai. Trong thực tế, cảm giác này xuất hiện trong các cuộc trò chuyện và công việc, thúc đẩy tôi tìm kiếm điều gì đó kích thích hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

bored thường là tính từ diễn tả trạng thái chán nản, thiếu hứng thú với một hoàn cảnh hoặc hoạt động. Trạng thái adverb của từ này hiếm gặp; để diễn đạt hành động theo cách chán, người bản ngữ nói 'in a bored way' hoặc dùng 'boredly' thỉnh thoảng trong văn cổ. Gốc từ bore (làm chán) với đuôi -ed. Hình ảnh: người ngáp, liếc đồng hồ liên tục, không hứng thú với môi trường. Những nhầm lẫn phổ biến: dùng bored để mô tả một thứ nhàm chán thay vì người; nhầm lẫn bored và boring.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng bored như trạng từ; dùng 'in a bored way' hoặc 'boredly' (cổ). Dùng 'be bored with + [điều gì]' cho sự chán nản kéo dài. Phân biệt bored (trạng thái) và boring (điều gì đó gây nhàm chán).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bored thường là tính từ, không phải trạng từ.
  • nhầm lẫn bored với boring
  • không thể sửa đổi danh từ bằng bored.
  • be bored with có thể bị nhầm với các giới từ khác.
  • không dùng bored một cách phổ thông như trạng từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh sử dụng bored như tính từ mô tả trạng thái, khác với cách dùng trong tiếng Việt hay các ngôn ngữ khác; cần chú ý sự khác biệt giữa bored và boring.

Mẹo Học

  • Tạo cặp so sánh: bored vs boring.
  • Luyện be bored with + thứ gì đó trong đoạn hội thoại ngắn.
  • Ghi chú cách dùng 'in a bored way' hoặc 'boredly' khi phù hợp.
  • Sử dụng các cụm từ quen thuộc như 'bored to tears'.
  • Ghi âm để kiểm tra phát âm và ngữ điệu.
  • Luyện tập trong bối cảnh thực tế: bài giảng, cuộc họp, video kéo dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bored'?

A.Uninterested
B.Excited
C.Tired
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bored' correctly?

A.She was thrilled by the book.
B.They were energetic at the party.
C.He was bored during the lecture.
D.The movie was engaging.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'bored'?

A.Enthusiastic
B.Uninspired
C.Excited
D.Engaged
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bored'?

A.Curious
B.Fascinated
C.Indifferent
D.Apathetic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone feel 'bored'?

A.Watching an interesting movie
B.Attending an engaging concert
C.Exploring a new city
D.Sitting through a boring meeting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Bus Ride to Central Station

Public Transport

2026.01.07 · 0:57 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ