LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

born - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

born Ý nghĩa của Từ

  • phần quá khứ phân từ của sinh; được dùng làm tính từ để mô tả một người sinh ra.
  • chỉ nơi sinh (sinh ra ở Paris).
  • nghĩa ẩn dụ cho phẩm chất bẩm sinh (một nhà lãnh đạo sinh ra).
Illustration for this word

born Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

born Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɔːn/
Mỹ /bɔɹn/
Tiết
born

born Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc 'bear'; hậu tố -n tạo thành quá khứ phân từ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ beran (to bear), qua ngữ hệ Germanic rồi đến tiếng Anh hiện đại born. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một em bé vừa chào đời, khoảnh khắc cuộc sống được sinh ra và gắn với từ born.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển nhẹ người, chỉnh tư thế và đẩy cửa bước vào căn phòng mới. Trong đầu tôi, cảnh tượng move được sắp xếp lại, tôi điều chỉnh nhịp điệu cho vừa phải. Một cảm giác nội tại, như được sinh ra để làm điều này, âm thầm thúc đẩy tôi. Tôi giữ sự tập trung và để khoảnh khắc dẫn tôi đến chỗ phù hợp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Born trong tiếng Anh là quá khứ phân từ của động từ be được dùng như tính từ để mô tả người sinh ra đời bằng birth hoặc thiên phú bẩm sinh. Có thể diễn đạt nơi sinh với born in (sinh ra ở) hoặc talent bẩm sinh như a born leader. Là tính từ, nó thường đứng trước danh từ; trong câu was born nó là một phần của động từ và chỉ thời điểm sinh. Người học thường nhầm với birth hoặc gốc từ bear. Hình ảnh gợi nhớ: khoảnh khắc trẻ vừa sinh ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Born là một hình thức quá khứ phân từ của động từ be được dùng như tính từ.
  • born in + nơi chốn chỉ địa điểm sinh.
  • a born leader diễn đạt tài năng bẩm sinh.
  • Tránh nhầm với birth hay gốc Bear.
  • was born cho biết thời điểm sinh ra.
  • Hình ảnh: một đứa trẻ sơ sinh chào đời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Born không phải thì động từ độc lập; là quá khứ phân từ của be dùng làm tính từ hoặc ở thể bị động (was born).
  • born in chỉ nơi sinh, không phải quốc tịch.
  • một người born leader mô tả tài năng bẩm sinh.
  • không nhầm với birth (danh từ) hoặc gốc bear.
  • born to dùng để diễn đạt định mệnh hay thiên hướng bẩm sinh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học Việt Nam thường gặp sai lầm khi hiểu born là động từ hay dùng nó sai chỗ. Cần phân biệt nơi sinh (born in) và tài năng bẩm sinh (born leader).

Mẹo Học

  • Nhớ rằng born là quá khứ phân từ của be dùng làm tính từ
  • sử dụng born in + nơi để nói nơi sinh
  • born leader cho tài năng bẩm sinh
  • không nhầm với birth và gốc bear
  • was born cho thời điểm sinh
  • luyện tập thành ngữ born to be

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'born'?

A.Created
B.Developed
C.Brought into existence
D.Vanished
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'born' used in a sentence?

A.She was born in a small town.
B.He will never be born.
C.They were born of a noble family.
D.The book was born by the author.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'born'?

A.Grew
B.Revealed
C.Disappeared
D.Died
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'born'?

A.Deceased
B.Born again
C.Old
D.Invisible
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'born'?

A.In a traffic report
B.In a retirement party speech
C.In a science fiction novel
D.In a baby shower invitation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ