born - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc 'bear'; hậu tố -n tạo thành quá khứ phân từ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ beran (to bear), qua ngữ hệ Germanic rồi đến tiếng Anh hiện đại born. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một em bé vừa chào đời, khoảnh khắc cuộc sống được sinh ra và gắn với từ born.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển nhẹ người, chỉnh tư thế và đẩy cửa bước vào căn phòng mới. Trong đầu tôi, cảnh tượng move được sắp xếp lại, tôi điều chỉnh nhịp điệu cho vừa phải. Một cảm giác nội tại, như được sinh ra để làm điều này, âm thầm thúc đẩy tôi. Tôi giữ sự tập trung và để khoảnh khắc dẫn tôi đến chỗ phù hợp.
Born trong tiếng Anh là quá khứ phân từ của động từ be được dùng như tính từ để mô tả người sinh ra đời bằng birth hoặc thiên phú bẩm sinh. Có thể diễn đạt nơi sinh với born in (sinh ra ở) hoặc talent bẩm sinh như a born leader. Là tính từ, nó thường đứng trước danh từ; trong câu was born nó là một phần của động từ và chỉ thời điểm sinh. Người học thường nhầm với birth hoặc gốc từ bear. Hình ảnh gợi nhớ: khoảnh khắc trẻ vừa sinh ra.
Người học Việt Nam thường gặp sai lầm khi hiểu born là động từ hay dùng nó sai chỗ. Cần phân biệt nơi sinh (born in) và tài năng bẩm sinh (born leader).
What is the meaning of the word 'born'?
How is 'born' used in a sentence?
Which of the following words is similar to 'born'?
What is the opposite of 'born'?
In what real-life context would you use the word 'born'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật