LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

same - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

same Ý nghĩa của Từ

  • cùng loại hoặc chất lượng
  • khác với cái khác theo cách nào đó
  • cùng một với cái khác ở một khía cạnh cụ thể
Illustration for this word

same Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

same Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /seɪm/
Mỹ /seɪm/
Tiết
same

same Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: same (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'same,' từ tiếng German cổ *samaz. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai cặp song sinh giống hệt nhau, phản ánh hoàn hảo hành động của nhau, tượng trưng cho 'giống nhau.'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên mình đặt hai lá bài lên bàn và nắm chắc chúng. Mình move nhẹ một lá để xem hai cạnh có khớp không. Rồi mình đẩy và kéo, điều chỉnh góc cho đến khi màu sắc và kích thước giống hệt nhau, same. Khi cảm thấy chúng thật sự same, mình để chúng vào đúng chỗ, như đạt được một sự đồng nhất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Same là tính từ tiếng Anh chỉ sự đồng nhất về loại hoặc chất lượng, hoặc sự giống nhau ở một khía cạnh nhất định. Nó có thể mô tả những vật hoàn toàn bằng nhau hoặc chỉ ra rằng hai hoặc nhiều vật chia sẻ một đặc tính, như màu sắc hoặc kích thước. Cụm the same as được dùng phổ biến trong so sánh, nhưng chú ý không dùng khi so sánh ở các phạm trù khác nhau. Người học thường nhầm lẫn same với similar hoặc equal, hoặc áp dụng same cho các trường hợp không hoàn toàn giống. Luyện tập với các ví dụ đời sống hàng ngày giúp nắm được sắc thái này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - học các collocations phổ biến: same color, same size.
  • - luyện dùng the same as trong so sánh.
  • - phân biệt same, similar và identical.
  • - luyện tập với ví dụ thực tế để nhận diện sự đồng nhất.
  • - làm quen với not the same để diễn đạt khác biệt.
  • - nghe tiếng bản ngữ để nắm cách dùng tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa same và similar hoặc identical khi nói về sự đồng nhất hoàn toàn.
  • Sử dụng the same as với đối tượng thuộc loại khác.
  • Nghĩ rằng same có nghĩa tuyệt đối cho mọi chi tiết.
  • Quên dùng cấu trúc the same as với so sánh.
  • Hiểu sai rằng same áp dụng cho mọi trường hợp so sánh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, same có thể chỉ sự đồng nhất của một đặc tính hoặc sự giống nhau ở một khía cạnh, không nhất thiết là hoàn toàn giống nhau. Người học thường cho rằng nó có nghĩa là hoàn toàn giống nhau.

Mẹo Học

  • học các collocations phổ biến: same color, same size.
  • luyện dùng the same as trong so sánh.
  • phân biệt same, similar và identical.
  • luyện tập với ví dụ thực tế để nhận diện sự đồng nhất.
  • làm quen với not the same để diễn đạt khác biệt.
  • nghe tiếng bản ngữ để nắm cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'same' mean?

A.Different
B.Similar
C.Strange
D.Large
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'same' correctly?

A.He wears the same shoes every day.
B.The two cars are not the same color.
C.I ate the same ice cream.
D.They have the same opinions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'same'?

A.Different
B.Unique
C.Similar
D.Opposite
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'same'?

A.Different
B.Similar
C.Identical
D.Equal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the concept of 'same' is important?

A.Identifying identical twins
B.Finding unique solutions
C.Matching different colors
D.Comparing equal quantities

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Mirror and Shell

At the Supermarket

2026.01.06 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Plan

Daily Greetings

2025.12.12 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ