LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bouffant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bouffant Ý nghĩa của Từ

  • một kiểu tóc phồng
  • đặc trưng bởi vẻ ngoài đầy đặn và tròn trịa
  • phong cách phóng đại và công phu
Illustration for this word

bouffant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bouffant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /buːˈfɒnt/
Mỹ /buˈfɑnt/
Tiết
bouffant

bouffant Từ nguyên của Từ

R кор&nh: 'bouff-' (thổi phồng) + hậu tố '-ant' (hình thành tính từ). Nguồn gốc: Latin 'buffare' (thổi phồng) → Pháp cổ 'bouffant' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám mây mềm mại, phồng lên giữa bầu trời, tượng trưng cho bản chất nhẹ nhàng và có thể tích của kiểu tóc bouffant.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bouffant là một tính từ mô tả kiểu tóc phồng lên và đầy đặn, mang lại hình dáng tròn đầy và phô trương. Từ này cũng có thể diễn tả một phong cách quá mức và cầu kỳ. Nó gợi ý một vibe retro đầy glamour, thường liên quan tới thập kỉ 1950–60. Khi mô tả người hoặc trang phục, bouffant có thể mang sắc thái sân khấu hoặc thừa thãi. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được dùng trong văn phong mô tả hoặc mang sắc thái châm biếm, chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mô tả tóc hoặc phong cách, không mô tả một người. Tập trung vào thể tích, sự phồng và đường viền tròn. Thường gắn với vẻ ngoài cổ điển sang trọng hoặc phóng đại. Dấu hiệu đi kèm danh từ như tóc, kiểu tóc, váy hoặc thiết kế. Giọng điệu có thể mang tính châm chọc hoặc mô tả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ mô tả tóc mà còn có thể mô tả quần áo hoặc thiết kế.
  • Không phải thuật ngữ màu sắc hay y khoa.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • Không ám chỉ vẻ ngoài luộm thuộm; ngụ ý phồng phồng có chủ ý.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, thường gặp trong mô tả hoặc ý nghĩa châm biếm, không phải giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bouffant là từ mượn từ tiếng Pháp; người nói tiếng Anh dùng để chỉ một thẩm mỹ nostaljik cụ thể. Người học thường gặp khó khăn ở phát âm và cách dùng ngoài ngữ cảnh thời trang.

Mẹo Học

  • Nhấn vào âm tiết giữa và luyện phát âm cho đúng.
  • Kết hợp bouffant với tóc, kiểu tóc hoặc váy để thể hiện thể tích.
  • Chú ý giọng điệu retro hoặc hài hước trong dùng hiện đại.
  • So sánh với voluminous hoặc puffed-up để thấy sắc thái.
  • Nên dùng nhiều trong văn bản miêu tả thay vì hội thoại hàng ngày.
  • Chú ý ngữ điệu mang tính châm biếm tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bouffant' mean?

A.A small breed of dog
B.A type of hairstyle characterized by a large and rounded shape
C.A type of dessert
D.A fashion style related to formal wear
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bouffant' correctly?

A.She wore a beautiful bouffant dress to the party.
B.They chose bouffant for their new recipe.
C.His hair was styled in a stunning bouffant.
D.Bouffant is a popular genre of music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bouffant'?

A.Puffed
B.Trimmed
C.Sleek
D.Flat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bouffant'?

A.Compact
B.Expand
C.Flat
D.Crowded
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'bouffant' would be applicable?

A.She decided to keep her hair styled sleek and straight for the event.
B.The models showcased a variety of hairstyles, including a magnificent bouffant.
C.He opted for a modern, minimalist haircut for his new job.
D.For the wedding, many guests chose to wear flat shoes instead of heels.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ