grandma - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) Phân tích gốc: tiền tố grand- + gốc mẹ; b) Nguồn gốc lịch sử: grand- từ Pháp cổ grant (lớn); mẹ từ tiếng Anh cổ mōdor; hợp thành xuất hiện trong tiếng Anh giữa; grandma là dạng rút gọn của grandmother vào thế kỉ XIX; c) Hình ảnh ký ức: bà ở trong bếp ấm áp, làm bánh quy và kể chuyện gia đình
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQGrandma là từ lóng tình cảm trong tiếng Anh để chỉ bà ngoại. Đây là cách gọi thân mật cho người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình, thường là người kể chuyện, nướng bánh và chăm sóc các cháu. Ngoài ra, grandma còn có nghĩa là một hình tượng bà người dì, người mẹ của cha mẹ, thể hiện sự ấm áp và chăm sóc. Người học thường nhầm lẫn giữa grandma và granny hoặc cho rằng chỉ có người rất lớn tuổi mới được gọi như vậy. Trong giao tiếp hàng ngày, gọi người khác là “Grandma” thể hiện sự gần gũi; dùng họ tên đầy đủ sẽ mang tính trang trọng hơn.
Đối với người Việt học tiếng Anh, grandma thường cho cảm giác thân mật gia đình; lưu ý ngữ cảnh trang trọng và các biến thể địa phương.
What is the meaning of 'grandma'?
In which sentence is 'grandma' used correctly?
Which word is a synonym for 'grandma'?
Which word is an antonym for 'grandma'?
Can you think of a real-life situation where you interact with your grandma?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật