LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

grandma - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

grandma Ý nghĩa của Từ

  • người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình, được gọi là bà
  • bà nội hoặc bà ngoại của bạn, nghĩa là bà ngoại/bà nội
  • một hình ảnh ấm áp của người lớn tuổi, người chăm sóc gia đình
Illustration for this word

grandma Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

grandma Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡrɑːnd.mə/
Mỹ /ˈɡrænd.mə/
Tiết
grandma

grandma Từ nguyên của Từ

a) Phân tích gốc: tiền tố grand- + gốc mẹ; b) Nguồn gốc lịch sử: grand- từ Pháp cổ grant (lớn); mẹ từ tiếng Anh cổ mōdor; hợp thành xuất hiện trong tiếng Anh giữa; grandma là dạng rút gọn của grandmother vào thế kỉ XIX; c) Hình ảnh ký ức: bà ở trong bếp ấm áp, làm bánh quy và kể chuyện gia đình

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Grandma là từ lóng tình cảm trong tiếng Anh để chỉ bà ngoại. Đây là cách gọi thân mật cho người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình, thường là người kể chuyện, nướng bánh và chăm sóc các cháu. Ngoài ra, grandma còn có nghĩa là một hình tượng bà người dì, người mẹ của cha mẹ, thể hiện sự ấm áp và chăm sóc. Người học thường nhầm lẫn giữa grandma và granny hoặc cho rằng chỉ có người rất lớn tuổi mới được gọi như vậy. Trong giao tiếp hàng ngày, gọi người khác là “Grandma” thể hiện sự gần gũi; dùng họ tên đầy đủ sẽ mang tính trang trọng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng trong gia đình và ngữ cảnh thân mật. Tránh dùng với đồng nghiệp hoặc trong giới formal. Chọn biến thể phù hợp tùy theo truyền thống gia đình. Khi nói trực tiếp, có thể để từ trong dấu ngoặc kép: "grandma". Nếu biết họ tên, có thể dùng họ trong bối cảnh formal: Grandma Nguyen. Tránh dùng với phụ nữ lớn tuổi ngoài gia đình trong công khai. Kết hợp với các từ gọi tên họ hàng khác để thể hiện mức độ gần gũi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • grandma chỉ dành cho bà già lắm tuổi.
  • grandma và granny có nghĩa giống nhau.
  • grandma không được dùng ở nghĩa figurative.
  • Dùng tên họ luôn nghe trang trọng.
  • Người lớn không dùng grandma cho bà ngoại của chính mình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, grandma thường cho cảm giác thân mật gia đình; lưu ý ngữ cảnh trang trọng và các biến thể địa phương.

Mẹo Học

  • Nghe các biến thể vùng miền và chọn cách gọi tự nhiên nhất cho gia đình bạn.
  • Luyện cách gọi trực tiếp với bà và cách người khác gọi bạn.
  • Kết hợp với các từ thân nhân khác để phân biệt.
  • Chú ý phát âm và ngữ điệu (thân mật vs trang trọng).
  • Sử dụng câu mô tả kỷ niệm hoặc hoạt động với bà.
  • Xác nhận giới tính và quan hệ: grandma là bà ngoại, không phải dì.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'grandma'?

A.A female parent
B.A young child
C.Mother's mother
D.Father's father
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'grandma' used correctly?

A.I live with my grandma.
B.I have a grandma and a grandpa.
C.My grandma goes to work every day.
D.My grandma is my father's mother.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'grandma'?

A.Sister
B.Aunt
C.Nana
D.Grandfather
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'grandma'?

A.Brother
B.Grandchild
C.Cousin
D.Uncle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where you interact with your grandma?

A.Going to the park together
B.Shopping for groceries with grandma
C.Cooking a meal with grandma
D.Playing video games with grandma

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ