LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bought - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bought Ý nghĩa của Từ

  • mua một thứ gì đó bằng tiền
  • để có được bằng cách trả tiền
  • thuyết phục ai đó
Illustration for this word

bought Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bought Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baɪ/
Mỹ /baɪ/
Tiết
buy

bought Từ nguyên của Từ

buy = by + gốc 'cūþian' (cung cấp) → tiếng Anh cổ 'bycgan' → tiếng Anh 'buy'. Hãy tưởng tượng ai đó đưa tay ra phía trước để đưa tiền đổi lấy một món đồ, giống như một cái bắt tay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên bạn đưa tay ra, động tác move tiến gần món hàng và nắm nó ở lòng bàn tay. Bạn kéo nó về phía mình và tiến tới quầy thanh toán, trong đầu cân nhắc giá cả và ngân sách. Có một chút nỗ lực khi bạn điều chỉnh mong muốn với hiện thực và quyết định thanh toán, đặt tiền xuống. Giao dịch hoàn tất, món đồ thuộc về bạn và mong muốn trở thành quyết định để dùng hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

buy có nghĩa cơ bản là trả tiền để nhận được thứ gì đó. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để tin hoặc bị thuyết phục bởi điều gì đó (mua câu chuyện của ai). Trong cuộc sống hàng ngày người ta mua sách, mua thực phẩm, mua nhà. Người học thường nhầm buy với obtain/get và sai dùng giới từ buy from hoặc buy for. Hình ảnh trao tiền đổi lấy hàng hóa giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng buy để chỉ trả tiền để nhận được thứ gì đó.
  • Không dùng buy khi chỉ nhận được mà không trả tiền.
  • Cụm từ phổ biến: buy a book, buy groceries, buy a house.
  • Giới từ: buy from (nguồn), buy for (mục đích/đối tượng)
  • Dạng figurative như buy his story cũng có thể dùng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mua luôn có nghĩa là trả tiền
  • Mua và mua được xem như đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • Mua chỉ áp dụng với hàng hóa vật chất
  • Sau buy luôn có giới từ
  • Mua chuyện của ai là không tự nhiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có cách dùng mua rõ ràng cho vật chất; nghĩa bóng cần chú ý ngữ cảnh và giới từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với collocations phổ biến (mua sách, mua thực phẩm, mua nhà)
  • phân biệt buy với obtain/get khi không trả tiền
  • chú ý giới từ (buy from, buy for)
  • dùng purchase trong văn bản trang trọng
  • luyện nói để phát âm chính xác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bought'?

A.Sold
B.Gifted
C.Purchased
D.Returned
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bought' correctly?

A.She bought a new car yesterday.
B.He bought his old bicycle.
C.They bought a cake for the celebration.
D.I bought the book to the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bought'?

A.Rented
B.Sold
C.Owned
D.Exchanged
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bought'?

A.Kept
B.Received
C.Sold
D.Appropriated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might have 'bought' something?

A.She found a lost wallet.
B.He purchased a new laptop for work.
C.They received a surprise gift.
D.He borrowed a pen from his friend.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Toys

At the Supermarket

2026.04.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ