bought - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
buy = by + gốc 'cūþian' (cung cấp) → tiếng Anh cổ 'bycgan' → tiếng Anh 'buy'. Hãy tưởng tượng ai đó đưa tay ra phía trước để đưa tiền đổi lấy một món đồ, giống như một cái bắt tay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên bạn đưa tay ra, động tác move tiến gần món hàng và nắm nó ở lòng bàn tay. Bạn kéo nó về phía mình và tiến tới quầy thanh toán, trong đầu cân nhắc giá cả và ngân sách. Có một chút nỗ lực khi bạn điều chỉnh mong muốn với hiện thực và quyết định thanh toán, đặt tiền xuống. Giao dịch hoàn tất, món đồ thuộc về bạn và mong muốn trở thành quyết định để dùng hàng ngày.
buy có nghĩa cơ bản là trả tiền để nhận được thứ gì đó. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để tin hoặc bị thuyết phục bởi điều gì đó (mua câu chuyện của ai). Trong cuộc sống hàng ngày người ta mua sách, mua thực phẩm, mua nhà. Người học thường nhầm buy với obtain/get và sai dùng giới từ buy from hoặc buy for. Hình ảnh trao tiền đổi lấy hàng hóa giúp ghi nhớ.
Tiếng Việt có cách dùng mua rõ ràng cho vật chất; nghĩa bóng cần chú ý ngữ cảnh và giới từ.
What is the meaning of the word 'bought'?
Which sentence uses the word 'bought' correctly?
Which word is most similar to 'bought'?
What is the opposite of 'bought'?
Can you think of a real-life scenario where someone might have 'bought' something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật