LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

new - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

new Ý nghĩa của Từ

  • vừa mới tạo ra hoặc nhận được
  • không tồn tại trước đây
  • hiện đại hoặc cập nhật
Illustration for this word

new Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

new Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /njuː/
Mỹ /nuː/
Tiết
new

new Từ nguyên của Từ

new = 'không cũ'; từ tiếng Anh cổ 'niwe', liên quan đến tiếng Đức 'neu' và tiếng Hà Lan 'nieuw'. Hình ảnh đáng nhớ có thể là một chiếc xe mới sáng bóng dưới ánh nắng mặt trời, tượng trưng cho sự tươi mới và mới lạ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một thiết bị mới, di chuyển nó từ kệ ra bàn. Đảo nó, nhấn nút và màn hình bật sáng với ánh sáng sạch sẽ và lạ lẫm. Tôi giữ chắc, điều chỉnh cách cầm và cảm nhận thiết kế hiện đại. Khi dùng, tôi nhận ra đây thật sự là mới, thứ vừa được tạo ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

New là tính từ diễn đạt điều gì đó được tạo ra hoặc đạt được gần đây, hoặc mang tính hiện đại và cập nhật. Nó đối lập với cũ hoặc đã dùng, và thường đi trước danh từ như 'một chiếc ô tô mới', 'một ý tưởng mới' hay 'một công việc mới'. Nó cũng có thể nhấn mạnh trạng thái vừa xuất hiện, như 'phiên bản mới'. Trong marketing, 'new and improved' được dùng phổ biến. Ý nghĩa 'not existing before' ít gặp hơn, có thể nói 'mới với tôi' khi một thứ gì đó lần đầu hoặc chưa quen với người nói. Tính mới gắn với sự tươi mới và sự hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng new cho vật được tạo ra hoặc đạt được gần đây.
  • 2) Dùng brand-new cho sự mới toan, hoàn toàn mới.
  • 3) 'new to me' khi cái gì đó còn mới với bạn.
  • 4) Phân biệt new và latest (latest là mới nhất, nhưng có thể không hoàn toàn mới).
  • 5) Trong marketing, 'new and improved' chỉ sự cải tiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • mới không nhất thiết là hoàn toàn mới và chưa sử dụng; có thể là vừa nhận được.
  • brand-new không phải lúc nào cũng đồng nghĩa hoàn hảo.
  • 'not existing before' phổ biến ít trong giao tiếp hàng ngày.
  • mới không có nghĩa là hiện đại nhất.
  • không nên hiểu nhầm 'mới' với 'mới nhất' tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: 'new' nhấn mạnh sự mới, gần đây hoặc chưa có trước đó; dễ bị nhầm với hiện đại nhất.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations phổ biến (xe mới, ý tưởng mới, công việc mới)
  • phân biệt giữa 'new' và 'latest'
  • dùng 'brand-new' để nhấn mạnh sự mới hoàn toàn
  • luyện tập 'new to me' cho thứ gì đó lần đầu/không quen
  • nhận diện các cụm từ marketing như 'new and improved'
  • so sánh với 'old' và 'used' để củng cố sự đối lập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'new'?

A.Old
B.Fruit
C.Exciting
D.House
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'new' correctly?

A.The cat played with the new ball.
B.She wore a new shoes to the party.
C.I bought a new backpack for school.
D.He used the new laptop for a long time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'new'?

A.Joyful
B.Ancient
C.Large
D.Fast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'new'?

A.Worn
B.Fresh
C.Bright
D.Exciting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'new'?

A.She got a promotion at work.
B.The family adopted a puppy from the shelter.
C.He moved to a different city for a job opportunity.
D.They renovated their kitchen with new appliances.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Conversation

Public Transport

2026.04.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ