new - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
new = 'không cũ'; từ tiếng Anh cổ 'niwe', liên quan đến tiếng Đức 'neu' và tiếng Hà Lan 'nieuw'. Hình ảnh đáng nhớ có thể là một chiếc xe mới sáng bóng dưới ánh nắng mặt trời, tượng trưng cho sự tươi mới và mới lạ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm một thiết bị mới, di chuyển nó từ kệ ra bàn. Đảo nó, nhấn nút và màn hình bật sáng với ánh sáng sạch sẽ và lạ lẫm. Tôi giữ chắc, điều chỉnh cách cầm và cảm nhận thiết kế hiện đại. Khi dùng, tôi nhận ra đây thật sự là mới, thứ vừa được tạo ra.
New là tính từ diễn đạt điều gì đó được tạo ra hoặc đạt được gần đây, hoặc mang tính hiện đại và cập nhật. Nó đối lập với cũ hoặc đã dùng, và thường đi trước danh từ như 'một chiếc ô tô mới', 'một ý tưởng mới' hay 'một công việc mới'. Nó cũng có thể nhấn mạnh trạng thái vừa xuất hiện, như 'phiên bản mới'. Trong marketing, 'new and improved' được dùng phổ biến. Ý nghĩa 'not existing before' ít gặp hơn, có thể nói 'mới với tôi' khi một thứ gì đó lần đầu hoặc chưa quen với người nói. Tính mới gắn với sự tươi mới và sự hiện đại.
Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh: 'new' nhấn mạnh sự mới, gần đây hoặc chưa có trước đó; dễ bị nhầm với hiện đại nhất.
Which sentence uses the word 'new' correctly?
Which word is most similar to 'new'?
What is the opposite of the word 'new'?
Can you think of a real-life context for the word 'new'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật