LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bounce - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bounce Ý nghĩa của Từ

  • nảy lên sau khi va chạm với bề mặt
  • di chuyển một cách năng động
  • trở lại vị trí hoặc trạng thái trước đó
Illustration for this word

bounce Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bounce Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baʊnts/
Mỹ /baʊns/
Tiết
bounce

bounce Từ nguyên của Từ

bounce = bound + ce; Từ tiếng Pháp cổ 'bouncier' (nhảy) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quả bóng chạm đất và bật lên với năng lượng và niềm vui, giống như một đứa trẻ đang chơi đùa bên ngoài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ném nhẹ quả bóng bằng lòng bàn tay và đẩy chân để bật lên(move). Nó bay lên, tôi gập đầu gối, điều chỉnh tư thế và giữ mắt theo dõi quỹ đạo. Khi nó đổi hướng giữa không khí, tôi nghiêng người để giữ thăng bằng và cảm nhận sức mạnh quay lại. Khi bóng chạm đất, tôi quyết định độ cao cho lần tiếp theo và điều chỉnh lực sao cho phù hợp với tình huống thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bounce là một động từ đa nghĩa mô tả việc bật lên nhanh chóng hoặc một động tác tràn đầy năng lượng. Về nghĩa đen, nó chỉ một vật bật lại sau khi chạm đất, nhưng nó cũng được dùng ẩn dụ để diễn tả người di chuyển năng động hoặc phục hồi nhanh sau khó khăn. Bạn có thể nói quả bóng bật lên, một cú nhún của giày cao su, hay một người bật trở lại tinh thần. Nó cũng có nghĩa là quay về vị trí hoặc trạng thái trước đó, ví dụ khỏi bệnh hoặc trễ hẹn. Tránh dùng bounce cho các chuyển động chậm, nhẹ hoặc khi không có ý nhắc đến sự quay lại về trạng thái hoặc vị trí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Bounce thường mô tả sự bật lại, không phải chuyển động chậm. 2) Dùng bounce back để nói về hồi phục sau khó khăn. 3) Với hành động nhẹ nhàng, hãy dùng move/nâng đỡ nếu không có trở lại năng lượng. 4) Phân biệt bounce và jump; bounce nhấn mạnh hồi phục sau va chạm. 5) Trong văn viết formal, rebound có thể rõ ràng hơn ở một số trường hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bounce không chỉ dùng cho bóng; còn mô tả người hoặc sự phục hồi.
  • Nhầm lẫn giữa bounce và jump hay hop trong nhiều ngữ cảnh.
  • Cho rằng bounce luôn có sự trở lại năng lượng nhanh.
  • Sử dụng bounce khi vật thể không bật lại sau va chạm.
  • Nhầm lẫn giữa bounce và bound, vốn ám chỉ bị ràng buộc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bounce là sự trở lại của năng lượng sau tiếp xúc. Người học thường nhầm lẫn với chỉ nhảy hoặc áp dụng cho động tác chậm; điều cốt lõi là sự hồi phục và quay về vị trí trước.

Mẹo Học

  • Thực hành trong bối cảnh vật lý (boll, trampolin, bật của giày).
  • Học các cụm từ phổ biến (bounce back, bounce around, bounce off).
  • So sánh với các từ đồng nghĩa (rebound, spring, jump, hop).
  • Ghi chú cách dùng động từ pha ở ngữ cảnh thực tế (hồi phục sau khó khăn).
  • Ghi lại lỗi và ôn tập lại với ví dụ.
  • Tạo danh sách collocations với bounce.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bounce'?

A.To walk slowly
B.To jump up and down
C.To move quickly
D.To sit quietly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bounce' correctly?

A.The ball bounce quietly on the grass.
B.The cat can bounce on the bookshelf.
C.She bounce her way to school.
D.He bounce the door open.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'bounce'?

A.Swing
B.Jump
C.Fly
D.Walk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bounce'?

A.Drop
B.Float
C.Slide
D.Excite
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'bounce'?

A.The car moving fast on the highway.
B.The basketball hitting the ground and coming back up.
C.The child throwing a tantrum in the store.
D.The student reading quietly in the library.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Finding Clarity in Life's Backward Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ