bowed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'bow' đến từ tiếng Anh cổ 'būgan', có nghĩa là 'cúi' hoặc 'nghiêng mình'. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cung thủ thanh thoát đang cúi mình uốn cong cây cung để bắn mũi tên, kết nối hành động cúi mình với sự tôn trọng hoặc kính trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐứng thẳng, move vai nhẹ để tìm nhịp thở. Tôi nắm hai đầu ribbon và buộc một vòng nhỏ, adjust để hai vòng cân đối và căng vừa phải. Cúi đầu nhẹ và giữ tư thế, tôi cảm nhận sự tôn trọng đang hiện diện. Trong cuộc sống hằng ngày, động tác này có thể dùng để chào hỏi hoặc buộc một nơ đẹp trên quà.
Bow có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Động từ: cúi người về phía trước hoặc cúi đầu để thể hiện sự kính trọng. Danh từ: một nút thắt trang trí làm bằng ruy băng hoặc dây; hoặc phần trước của một con tàu hoặc độ cong của một cái cung. Trong cuộc sống hàng ngày bạn có thể cúi chào khi gặp người có địa vị, buộc nơ lên quà tặng, hoặc kéo cung khi bắn cung. Xuất xứ từ tiếng Anh cổ būgan nghĩa uốn cong và thể hiện sự tôn trọng.
Với người Việt, bow có thể là hành động cúi chào hoặc nơ trang trí; ngữ cảnh quyết định nghĩa, sai lầm phổ biến là nhầm lẫn với cung tên.
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật