LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

table - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

table Ý nghĩa của Từ

  • một món đồ nội thất có mặt phẳng và chân
  • một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột
  • trình bày thông tin theo định dạng có cấu trúc
Illustration for this word

table Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

table Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈteɪbl/
Mỹ /ˈteɪbl/
Tiết
table

table Từ nguyên của Từ

table = tabula (Latinh, "bảng") + -e (hậu tố). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tấm ván gỗ lớn được đặt phẳng trên mặt đất, nơi mọi người tụ tập để chia sẻ câu chuyện và thức ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move cái ghế một chút và kéo bàn lại gần ánh sáng. Đặt bình hoa lên mặt bàn và điều chỉnh đèn cho ánh sáng vừa phải. Sau đó tôi sắp xếp một bảng dữ liệu thành các hàng và cột và set nó lên tờ giấy cho gọn gàng. Cách làm này khiến thông tin có trật tự và ý nghĩa dần hiện ra trước mắt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Table có hai nghĩa chính: một món đồ nội thất có mặt phẳng và chân dùng để làm việc hoặc ăn uống, và một tập dữ liệu được sắp xếp theo hàng và cột hoặc trình bày thông tin theo định dạng có cấu trúc. Trong cuộc sống hàng ngày ta ngồi quanh bàn để ăn hoặc trò chuyện, còn trong công việc dữ liệu bảng giúp so sánh số liệu, tên và ngày tháng. Cụm từ phổ biến gồm bảng mục lục và dọn bàn tối. Người học nên phân biệt ba nghĩa để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt bàn làm việc/ bàn ăn và bảng dữ liệu
  • - Nhớ cụm table of contents
  • - Chuẩn bị bàn trước khi ăn
  • - Phân biệt bảng dữ liệu và bề mặt bàn
  • - Luyện tập các cụm từ liên quan bảng dữ liệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm bàn với bảng dữ liệu
  • Nghĩ table luôn là bàn
  • Table of contents bị hiểu thành bàn thật
  • on the table hiểu sai là ở trên bàn
  • Bỏ qua dạng số nhiều tables trong dữ liệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng table có thể là bàn hoặc bảng dữ liệu, dẫn đến nhầm lẫn với các cụm như table of contents hoặc on the table.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa bằng câu ngắn gọn
  • Tạo thẻ từ cho bàn và bảng dữ liệu
  • Đánh dấu table trong văn bản
  • Chú ý table of contents
  • So sánh hai bảng để thấy khác biệt
  • Sử dụng table trong ngữ cảnh bàn và dữ liệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option gives the correct definition of the word 'table'?

A.A piece of furniture with a flat top supported by legs, used for placing items or working on
B.A small handheld device used to communicate with others
C.A large body of water surrounded by land
D.A word meaning to remove or delete something permanently
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'table' correctly?

A.The table sky was full of stars.
B.She table the movie last night.
C.We ate dinner at the table.
D.He drove the table to school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'table'?

A.sofa
B.desk
C.lamp
D.tree
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite of 'table' in a common physical-context sense?

A.river
B.sky
C.floor
D.chair
Bước 5: Thành thạo

Which sentence describes a situation where using the word 'table' would be appropriate?

A.He sat on a piece of furniture designed for one person to rest his back.
B.She stored her clothes inside a tall piece of furniture with drawers.
C.We put the cake on a flat surface with four legs in the dining room.
D.They hung a light fixture from the ceiling over the living room.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Kitchen

Volunteering

2026.02.27 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reporting a Damaged Book at the Library Desk

Library Services

2026.01.26 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ