bowler - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'bowler' kết hợp giữa gốc 'bowl' và hậu tố '-er'. Có nguồn gốc từ cách sử dụng thuật ngữ trong cricket, đề cập đến người 'ném' hoặc giao bóng, với nghĩa hình tượng được mở rộng thành loại mũ mà các quý ông chơi trò chơi đó thường đeo. Hãy tưởng tượng một người đàn ông thanh lịch trong chiếc mũ 'bowler', khéo léo ném bóng cricket trên cánh đồng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBowler là một danh từ tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất nó chỉ người ném bóng trong các môn thể thao như cricket hoặc bowling. Thứ hai, nó là tên của một chiếc mũ tròn có đỉnh phẳng được gọi là bowler hat. Thứ ba, trong một số ngữ cảnh thể thao, nó có thể ám chỉ cách ném bóng hoặc kiểu ném của người ném. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt giữa người chơi và mũ, và tránh nhầm lẫn với từ liên quan như 'bowling'.
Dành cho người học tiếng Việt: Bowler có ba nghĩa; ngữ cảnh quyết định.
What is the definition of the word 'bowler'?
Which sentence uses 'bowler' correctly?
Which word is most similar to 'bowler'?
What is the opposite of 'bowler'?
Can you think of a real-life scenario involving the word 'bowler'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật