LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bowler - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bowler Ý nghĩa của Từ

  • một người ném bóng trong một môn thể thao
  • một loại mũ có đỉnh tròn
  • sự giao bóng của một người ném trong cricket
Illustration for this word

bowler Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bowler Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbaʊlə/
Mỹ /ˈbaʊlər/
Tiết
bowler

bowler Từ nguyên của Từ

Từ 'bowler' kết hợp giữa gốc 'bowl' và hậu tố '-er'. Có nguồn gốc từ cách sử dụng thuật ngữ trong cricket, đề cập đến người 'ném' hoặc giao bóng, với nghĩa hình tượng được mở rộng thành loại mũ mà các quý ông chơi trò chơi đó thường đeo. Hãy tưởng tượng một người đàn ông thanh lịch trong chiếc mũ 'bowler', khéo léo ném bóng cricket trên cánh đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bowler là một danh từ tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất nó chỉ người ném bóng trong các môn thể thao như cricket hoặc bowling. Thứ hai, nó là tên của một chiếc mũ tròn có đỉnh phẳng được gọi là bowler hat. Thứ ba, trong một số ngữ cảnh thể thao, nó có thể ám chỉ cách ném bóng hoặc kiểu ném của người ném. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt giữa người chơi và mũ, và tránh nhầm lẫn với từ liên quan như 'bowling'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bowler có ba nghĩa: vận động viên ném bóng, mũ Bowler, hoặc cú ném.
  • - Dựa ngữ cảnh để xác định nghĩa.
  • - Trong cricket, 'the bowler' chỉ người ném bóng.
  • - Tránh nhầm với bowl/bowling.
  • - Phát âm gần /ˈbaʊ. lər/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bowler không chỉ là chiếc mũ; nó cũng là người ném bóng.
  • Nhầm Bowler với bowl hoặc bowling.
  • Bowler trong cricket không phải là người chơi bowling khác.
  • Bowler hat và Bowler (người ném bóng) có ngữ cảnh khác nhau.
  • Phát âm có thể khác nhau giữa các vùng miền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người học tiếng Việt: Bowler có ba nghĩa; ngữ cảnh quyết định.

Mẹo Học

  • Viết câu cho từng nghĩa.
  • Học các collocation phổ biến: bowler hat, cricket bowler, delivery.
  • Luyện phát âm và nhấn âm.
  • Phân biệt hat và người chơi bằng ngữ cảnh.
  • Dùng hình ảnh để gắn nghĩa.
  • Tạo thẻ ghi chú cho từng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'bowler'?

A.A person who plays cricket and delivers the ball to the batsman.
B.A type of hat worn by men.
C.A container for bowling balls.
D.A runner in a marathon.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bowler' correctly?

A.The bowler dominated the cooking competition.
B.The bowler bowled a perfect delivery in the match.
C.The bowler ran down the field to catch the basketball.
D.She wore a stylish bowler hat to the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bowler'?

A.Batter
B.Spectator
C.Cricketer
D.Referee
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bowler'?

A.Trainer
B.Guardian
C.Batter
D.Supporter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the word 'bowler'?

A.The team celebrated their victory with a grand feast.
B.During the cricket match, the bowler took three wickets in a row.
C.She threw the ball down the lane to knock over the pins.
D.He wore a colorful shirt that matched his shoes.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ