cheer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cheer: phân tích thành 'cheer' (biểu hiện của niềm vui); từ tiếng Pháp cổ 'chiere' có nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'biểu hiện' (liên quan đến hạnh phúc). Hãy tưởng tượng một đám đông với nụ cười rạng rỡ, cùng nhau nâng cao giọng nói trong sự ủng hộ vui mừng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt chân vững, thở đều và điều chỉnh giọng nói để cổ vũ. Nhịp điệu thay đổi, không khí chuyển động, tôi đẩy thêm một chút để giữ nhịp cổ vũ. Một cảm giác ấm áp nảy lên nơi ngực và cheer lan tỏa khắp căn phòng.
Cheer là một từ tiếng Anh đa nghĩa có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa là thể hiện niềm vui, hỗ trợ hoặc khuyến khích, ví dụ cổ vũ bạn bè hoặc cheer up khi ai đó buồn. Danh từ cheer chỉ tiếng reo cổ vũ hoặc trạng thái hạnh phúc, hoặc âm thanh cổ vũ của đám đông. Ngữ cảnh xác định sắc thái ý nghĩa, đặc biệt trong thể thao hoặc lễ hội. Người học nên làm quen với các collocations như cheer up, cheer on, và duy trì thái độ vui vẻ để diễn đạt sự động viên và tích cực.
Tiếng Việt có xu hướng phân biệt cảm xúc và hành động, nhưng người học hay nhầm cheer với chỉ niềm vui mà bỏ qua sự động viên tích cực.
In which sentence is 'cheer' used correctly?
Which word is a synonym of 'cheer'?
How does 'cheer' apply in a real-world situation?
Can you think of a situation in which 'cheer' would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật