LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bragged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bragged Ý nghĩa của Từ

  • khoe khoang về thành tích
  • nói tự hào về điều gì đó
  • một tuyên bố kiêu ngạo
Illustration for this word

bragged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bragged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bræɡ/
Mỹ /bræɡ/
Tiết
brag

bragged Từ nguyên của Từ

brag = brag; tiếng Bắc Âu cổ bragga. Hãy tưởng tượng một người tự hào nói to về thành tích của mình trong một không gian sống động, thu hút sự chú ý và ngưỡng mộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, brag được diễn đạt bằng các động từ như 'khoe khoang', 'tự kiêu' hoặc 'làm ầm lên về thành tích'. Tuy nhiên brag mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm, nên dùng các từ nhã nhặn hơn như 'tự hào về...' hoặc 'khoe thành tích' ở nơi trang trọng. Học viên thường nhầm lẫn giữa việc tự hào đơn thuần và khoe khoang quá mức. Danh từ tương ứng là 'sự khoe khoang' hoặc 'lời khoe khoang'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng brag about để làm rõ đối tượng
  • Chú ý giọng điệu: brag có thể nghe như tự kiêu hoặc hài hước
  • Brag mang tính nói chuyện thân mật; tránh trong văn bản trang trọng
  • Danh từ 'a brag' thường không dùng trong tiếng Việt Formal
  • Học viên phân biệt tự hào hợp lý vs phô trương quá mức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brag luôn phù hợp ở mọi hoàn cảnh
  • Khoe khoang và tự kiêu là khác nhau hoàn toàn
  • Bạn nên brag về mỗi thành tích
  • Viết formal có thể dùng brag
  • Một brag là lời khen

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, brag thường mang sắc thái tiêu cực; trình bày thành tích một cách khiêm tốn sẽ được người nghe đón nhận tốt hơn.

Mẹo Học

  • Luyện nói về thành tích cụ thể với sự tự tin
  • So sánh brag với boast và tự hào
  • Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh
  • Tránh brag trong môi trường formal
  • Nghe người bản xứ và bắt chước

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ