LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brake - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brake Ý nghĩa của Từ

  • làm chậm hoặc dừng một phương tiện
  • một thiết bị làm chậm hoặc dừng chuyển động
  • giảm tốc độ hoặc sức mạnh
Illustration for this word

brake Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brake Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /breɪk/
Mỹ /breɪk/
Tiết
brake

brake Từ nguyên của Từ

brake = break; từ tiếng Anh cổ 'bræc', liên quan đến 'đánh vỡ'; hãy tưởng tượng một chiếc xe đang chậm lại cho đến khi dừng lại, giống như một con ngựa bị gãy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, brake được hiểu là phanh (động từ và danh từ). Phanh dùng để làm xe giảm tốc hoặc dừng lại. Lỗi phổ biến cho người học là nhầm brake với break khi phát âm, hoặc dùng brake cho nghĩa làm gián đoạn thay vì làm chậm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • brake là động từ và danh từ; chú ý dùng đúng ngữ cảnh.
  • Cụm từ phổ biến: phanh, khoảng cách phanh.
  • Tránh nhầm brake với break.
  • Luyện nghe nói về phanh khẩn cấp.
  • Thực hành đối thoại lái xe an toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • brake và break không phải có thể đổi cho nhau trong bối cảnh lái xe.
  • break mang nghĩa phá hỏng hoặc ngắt quãng, brake là làm chậm lại.
  • khoảng cách phanh phụ thuộc vào xe và tốc độ.
  • phanh là hành động nhấn phanh; break không thay thế cho phanh.
  • những thiết bị làm chậm không phải lúc nào cũng là phanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần chú ý brake dùng được ở hai vai trò và gắn với từ vựng liên quan tới phanh và khoảng cách phanh.

Mẹo Học

  • Nhận diện brake ở vai trò danh từ và động từ; ghi nhớ các cụm từ phổ biến
  • Luyện tập với hội thoại liên quan đến ô tô và an toàn
  • Phân biệt brake và break khi viết và nói
  • Học từ vựng phanh khẩn cấp
  • Dùng hình ảnh làm cơ sở cho khái niệm
  • Chú ý phát âm khi nghe nhanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brake'?

A.To accelerate
B.To turn sharply
C.To slow or stop the movement of a vehicle or machine
D.To honk the horn
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'brake' used correctly?

A.He hit the gas pedal to brake the car.
B.She used the brake pedal to slow down the bicycle.
C.The brake light turned green at the intersection.
D.The airplane had to brake to take off.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'brake'?

A.Park
B.Reverse
C.Turn
D.Accelerate
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would you use the word 'brake'?

A.Cooking in the kitchen
B.Playing a musical instrument
C.Driving a car downhill
D.Watering the plants
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of using brakes while driving.

A.It ensures safety by reducing speed.
B.It helps to increase speed.
C.It has no impact on driving.
D.It is only needed for long distances.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ