LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

briefly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

briefly Ý nghĩa của Từ

  • trong thời gian ngắn
  • ngắn gọn
  • nói ngắn gọn
Illustration for this word

briefly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

briefly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfriːbli/
Mỹ /ˈfriːbli/
Tiết
briefly

briefly Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc là brief, với hậu tố -ly ghép thành trạng ngữ briefly. Nguồn gốc lịch sử: latín brevis → tiếng Pháp cổ bref → tiếng Anh brief; hậu tố -ly cho trạng ngữ hình thành từ tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một ghi chú ngắn gọn được viết nhanh để tóm ý chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt ngón tay lên công tắc và move để bắt đầu. Màn hình thay đổi sau vài lần chạm, và tôi cảm nhận một đợt tập trung nhẹ di chuyển vào ngực. Tôi điều chỉnh nhịp độ và giữ cho quá trình ngắn gọn và súc tích. Khi kể lại những gì đã xảy ra, lời nói ngắn gọn, chỉ đủ để nắm được ý chính.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Briefly có nghĩa là trong một khoảng thời gian ngắn hoặc theo cách súc tích. Nó được dùng để trình bày một tóm tắt nhanh, một sự gián đoạn ngắn hoặc mô tả không đi vào chi tiết. Ví dụ: I'll explain briefly hoặc Briefly, the project faced delays. Trong thuyết trình hoặc email, briefly giúp câu văn ngắn gọn và trực tiếp. Vị trí của briefly tương đối tự do: có thể đứng trước động từ (She spoke briefly) hoặc sau một động từ khổ trợ. Lưu ý rằng briefly là trạng từ và chỉ động từ, không dùng cho danh từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng briefly để tóm tắt nhanh hoặc bỏ qua chi tiết.
  • Đặt briefly trước hoặc sau động từ.
  • Tránh dùng quá nhiều trong văn viết trang trọng.
  • Kết hợp với động từ ngắn gọn để câu súc tích.
  • Phân biệt briefly với shortly và in brief tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Briefly không chỉ nói về thời gian mà còn về cách diễn đạt ngắn gọn.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay bằng shortly.
  • Vị trí có thể ở trước hoặc sau động từ tùy ngữ cảnh.
  • Dùng nhiều có thể làm văn bản trang trọng mất tự nhiên.
  • Không sửa đổi danh từ; nó sửa đổi động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên lưu ý briefly mang nghĩa ngắn gọn và thời gian ngắn; vị trí từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Thực hành đặt briefly sau động từ (She spoke briefly).
  • So sánh briefly với shortly và in brief để cảm nhận sắc thái.
  • Dùng briefly trong tóm tắt để câu ngắn gọn.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
  • Kết hợp briefly với động từ hành động để tăng sức nặng.
  • Viết lại câu dài bằng một tóm tắt ngắn gọn bằng briefly.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'briefly'?

A.In-depth
B.Extensively
C.Shortly
D.Immediately
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'briefly' correctly?

A.He spoke briefly about the project, taking a long time to explain.
B.Let me briefly tell you about the long meeting we had.
C.She briefly cooked dinner, took hours to finish the meal.
D.I briefly stayed for a long time at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'briefly'?

A.Comprehensively
B.Swiftly
C.Suddenly
D.Extensively
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'briefly'?

A.Temporarily
B.At length
C.Shortly
D.Momentarily
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where you would use the word 'briefly'?

A.He took a long time to explain the concept.
B.She summarized the report quickly.
C.The movie was too long and dragged on for hours.
D.He struggled to finish the book due to its length.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Thoughts on Class and Community

Opinion & Ideas

2026.03.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Client Call and Short Recess

Workplace Meeting

2026.02.10 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ