waited - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wait = từ tiếng Pháp cổ 'waitier' (nhìn) → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung việc đứng bên cửa sổ, chờ đón người thương đến trong lòng đầy mong đợi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay tới nắm cửa và nắm chặt, cơ thể ổn định. Tôi đẩy cửa hơi mở, nghe tiếng bản lề và chờ đợi. Một sự biến đổi nhỏ của thời gian giúp tôi điều chỉnh nhịp thở, chỉnh nhịp và giữ yên. Nếu không có gì chuyển động, tôi đổi kế hoạch, quyết định đợi thêm một nhịp, và động thái tiếp theo sẽ nảy sinh từ sự kiên nhẫn.
Wait là một động từ tiếng Anh có nghĩa là ở lại một chỗ cho đến khi xảy ra điều gì đó, tạm dừng trước khi hành động hoặc hoãn hành động cho đến một thời điểm cụ thể. Thường gặp với wait for để chỉ chờ ai đó, wait and see để theo dõi và quyết định sau; wait up nghĩa là chờ cho đến khuya. Từ nguyên từ tiếng Pháp cổ waitier, sau đó qua tiếng Anh Trung Đại đến tiếng Anh hiện đại. Hình dung một người đứng bên cửa sổ để chờ người thân sẽ giúp ghi nhớ ý nghĩa. Người học thường nhầm lẫn wait với stay hay delay nếu không nắm rõ đối tượng và thời hạn của việc chờ.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa wait trong tiếng Anh và chờ đợi trong tiếng Việt
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật