LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

waited - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

waited Ý nghĩa của Từ

  • ở lại một nơi cho đến khi điều gì đó xảy ra
  • tạm dừng trước khi hành động
  • hoãn hành động đến một thời điểm cụ thể
Illustration for this word

waited Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

waited Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /weɪt/
Mỹ /weɪt/
Tiết
wait

waited Từ nguyên của Từ

wait = từ tiếng Pháp cổ 'waitier' (nhìn) → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung việc đứng bên cửa sổ, chờ đón người thương đến trong lòng đầy mong đợi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay tới nắm cửa và nắm chặt, cơ thể ổn định. Tôi đẩy cửa hơi mở, nghe tiếng bản lề và chờ đợi. Một sự biến đổi nhỏ của thời gian giúp tôi điều chỉnh nhịp thở, chỉnh nhịp và giữ yên. Nếu không có gì chuyển động, tôi đổi kế hoạch, quyết định đợi thêm một nhịp, và động thái tiếp theo sẽ nảy sinh từ sự kiên nhẫn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wait là một động từ tiếng Anh có nghĩa là ở lại một chỗ cho đến khi xảy ra điều gì đó, tạm dừng trước khi hành động hoặc hoãn hành động cho đến một thời điểm cụ thể. Thường gặp với wait for để chỉ chờ ai đó, wait and see để theo dõi và quyết định sau; wait up nghĩa là chờ cho đến khuya. Từ nguyên từ tiếng Pháp cổ waitier, sau đó qua tiếng Anh Trung Đại đến tiếng Anh hiện đại. Hình dung một người đứng bên cửa sổ để chờ người thân sẽ giúp ghi nhớ ý nghĩa. Người học thường nhầm lẫn wait với stay hay delay nếu không nắm rõ đối tượng và thời hạn của việc chờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng wait với for để cho biết bạn đang chờ ai hoặc điều gì. wait and see để quyết định sau khi quan sát. Phân biệt wait với delay hoặc postpone để nhận biết sắc thái. Cụm từ phổ biến: wait for, wait up, wait around. Tránh dùng wait đơn độc để diễn đạt sự trì hoãn của một sự kiện. Hãy hình dung sự chờ đợi là một khoảnh khắc dừng, có thể dẫn đến hành động tùy theo thời điểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wait không đồng nghĩa với ở yên; wait thường mang tính kỳ vọng hoặc chờ đợi.
  • wait không phải là delay; delay hoãn quyết định hoặc hành động, còn wait có thể chỉ là nghỉ ngơi tạm thời.
  • Nhầm lẫn giữa wait và postpone là phổ biến ở người học.
  • for vs until: wait for nhắm vào đối tượng chờ, wait until nhấn mạnh thời điểm.
  • Các thành ngữ như wait for news, wait up, wait around có sắc thái khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa wait trong tiếng Anh và chờ đợi trong tiếng Việt

Mẹo Học

  • _Lập danh sách những gì bạn đang đợi với wait for_.
  • Dùng wait and see khi bạn chưa quyết định ngay.
  • Học các cụm phổ biến: wait up, wait around, wait for news.
  • So sánh wait với delay hoặc postpone để thấy sắc thái.
  • Viết đối thoại ngắn ở các thì khác nhau.
  • Hình dung cảnh đứng bên cửa sổ để ghi nhớ ý nghĩa.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Friendly Restaurant Order

Restaurant Order

2026.04.05 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ride Conversation

Public Transport

2026.03.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ