brighter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bright = brigh + -t (tiếng Anh cổ: brigh), từ tiếng Anh cổ 'beorht' có nghĩa là 'tỏa sáng'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung tia nắng xuyên qua những đám mây, chiếu sáng một căn phòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa mắt về cửa sổ sáng và move bàn tay để che mắt. Ánh sáng đẩy vào căn phòng, tôi điều chỉnh adjust một chút để ánh sáng phủ lên bàn. Trong đầu tôi cảm thấy sự tập trung mở ra, như một tia sáng làm cho mọi thứ rõ hơn. Với sự sáng ấy, tôi quyết định làm gì tiếp theo và set kế hoạch.
Bright có ba ý nghĩa chính: sáng và sáng chói khi nói về ánh sáng, thông minh hoặc lanh lợi, và tươi sáng, lạc quan về tâm trạng hoặc tương lai. Người học thường gặp khó với việc dùng bright cho màu sắc hay ý tưởng; màu sắc được gọi là sống động hoặc rực rỡ, tương lai tươi sáng hoặc ý tưởng sáng suốt cho các ngữ cảnh. Đối với người Việt, câu nói về ý tưởng sáng hay tương lai tươi sáng tự nhiên hơn dùng brilliants hay sáng suốt cho người, sáng cho ánh sáng.
Đối với người Việt, brightness bao hàm ánh sáng và triển khai ý nghĩa tích cực. Người học có thể dùng bright ở mọi ngữ cảnh tích cực hoặc nhầm lẫn giữa sáng và thông minh.
What is the meaning of 'brighter'?
Which of the following sentences uses 'brighter' correctly?
Which word is most similar to 'brighter'?
What is the opposite of 'brighter'?
Can you think of a real-life context where something becomes 'brighter'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật