LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wears - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wears Ý nghĩa của Từ

  • mặc một cái gì đó như quần áo
  • bền bỉ theo thời gian
  • tiêu hao dần qua việc sử dụng liên tục
Illustration for this word

wears Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wears Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɛə/
Mỹ /wɛr/
Tiết
wear

wears Từ nguyên của Từ

wear = weorþan (tiếng Anh cổ) → trở thành hoặc bền bỉ; Hãy tưởng tượng mặc một chiếc áo khoác trở thành một phần của bạn theo thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay vào ống áo và mặc áo sơ mi. Vải chuyển động theo từng bước, ôm sát da và thay đổi hình dáng theo nhịp đi. Tôi chỉnh cổ áo, giữ phần gấu thẳng và quyết định có mặc nó hôm nay hay không. Đến tối, áo thể hiện dấu mòn và phai màu, như một nhắc nhở về thời gian đã trôi qua.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wear là một động từ đa nghĩa: mang mặc quần áo; mòn dần theo thời gian; tiêu hao dần bởi việc sử dụng. Các cụm từ như wear down, wear out, wear off diễn đạt sự hao mòn dần, hết dùng và mất hiệu ứng. Người học thường nhầm wear với bear hoặc nhầm lẫn giữa wear out và wear off.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Wear được dùng cho quần áo đang mặc; wear down/out/off mô tả hao mòn dần hoặc mất tác dụng; đừng nhầm với put on/dress; dùng đúng động từ ghép.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Những người học dễ nhầm wear với bear.
  • wear chỉ dùng với quần áo đang mặc, không phải vật dụng khác.
  • wear down vs wear out vs wear off có ý nghĩa khác nhau.
  • không dùng wear để nói 'put on/dress'.
  • ghi nhớ dạng quá khứ: wore, worn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hãy nghĩ wear gồm cả mặc đồ và hao mòn theo thời gian; phân biệt rõ wear down/out/off.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với wear ở nghĩa mặc quần áo: mặc áo choàng, đội mũ.
  • Ghi nhớ wear down, wear out, wear off.
  • Luyện các thì: wore, worn, wearing.
  • Phân biệt wear với put on và dress tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng ví dụ thực tế: wear a smile, wear out vật dụng.
  • Học các collocations phổ biến.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a Dog in the Park

Asking for Help

2026.05.05 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Sunscreen and a Hat

At the Pharmacy

2025.12.25 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Centre Science Club

Volunteering

2026.03.16 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ