LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brink - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brink Ý nghĩa của Từ

  • bờ vực
  • điểm mà một điều gì đó không mong muốn sắp xảy ra
  • ranh giới hoặc giới hạn
Illustration for this word

brink Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brink Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brɪŋk/
Mỹ /brɪŋk/
Tiết
brink

brink Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: brink = (không có). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đứng ở rìa của một vách đá dốc, cảm thấy sự hồi hộp của việc đứng ở bờ vực của một quyết định lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brink là từ chỉ mép đất hóa thác nơi mặt đất trượt xuống hoặc theo nghĩa bóng là điểm mà điều gì đó không mong muốn sẽ xảy ra, hoặc là một giới hạn, ranh giới. Thông dụng: đứng ở trên bờ vực, ở bên bờ vực thảm họa. Brinksmanship là thuật ngữ về chiến lược đe dọa để đạt được nhượng bộ trong chính trị. Nó nhấn mạnh sự gấp gáp, không phải khoảng cách vật lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Brink được dùng để mô tả một điểm mấu chốt đang sát sao, không phải mép vật lý
  • - Thông dụng: ở trên bờ vực của …, ở bờ vực thảm họa
  • - Nhấn mạnh ngưỡng trừu tượng, edge dành cho cạnh vật lý
  • - Brinkmanship là chiến lược tâm lý/điểm xuyến trong chính trị
  • - Không dùng brink như động từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brink không chỉ nói về mép vật lý mà còn về ngưỡng trừu tượng
  • Có thể biểu thị cả cơ hội hoặc biến đổi sắp tới, not just nguy cơ
  • Thường dùng 'ở bờ vực của …' hoặc 'trên bờ vực' chứ không phải 'on a brink'
  • Brink không dùng ở dạng động từ
  • Edge thiên về cạnh vật lý; brink nhấn mạnh sự gần kề

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: brink nhấn mạnh sự gần kề với ngưỡng hoặc nguy cơ, không phải khoảng cách vật lý. Nhầm lẫn với edge hoặc verge là phổ biến. Sử dụng 'on the brink of' và 'brink of disaster' để diễn đạt cấp bách; brinkmanship dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Mẹo Học

  • Sử dụng 'on the brink of' để diễn đạt sự thay đổi sắp xảy ra.
  • Tránh 'on a brink'; dùng đúng 'no brink' hoặc 'on the brink of'
  • Kết hợp với danh từ như thảm họa, quyết định.
  • Brinkmanship là thuật ngữ chính trị đặc thù.
  • Nghĩ về ngưỡng, đừng nghĩ khoảng cách.
  • Luyện tập với câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brink'?

A.Water
B.Middle
C.Sky
D.Edge
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'brink' used correctly?

A.He was on the brink of tears.
B.She sat in the middle of the brink of the bed.
C.The cat climbed to the brink of the tree.
D.The teacher explained the lesson on the brink of the board.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'brink'?

A.Boundary
B.Base
C.Center
D.Core
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'brink'?

A.Interior
B.Middle
C.Peak
D.Bottom
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life situation where someone might be on the brink of something?

A.Answer this question by thinking aloud.
B.Discussing a book with a friend.
C.Cooking dinner for your family.
D.Shopping at a mall.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ