brink - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: brink = (không có). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đứng ở rìa của một vách đá dốc, cảm thấy sự hồi hộp của việc đứng ở bờ vực của một quyết định lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBrink là từ chỉ mép đất hóa thác nơi mặt đất trượt xuống hoặc theo nghĩa bóng là điểm mà điều gì đó không mong muốn sẽ xảy ra, hoặc là một giới hạn, ranh giới. Thông dụng: đứng ở trên bờ vực, ở bên bờ vực thảm họa. Brinksmanship là thuật ngữ về chiến lược đe dọa để đạt được nhượng bộ trong chính trị. Nó nhấn mạnh sự gấp gáp, không phải khoảng cách vật lý.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: brink nhấn mạnh sự gần kề với ngưỡng hoặc nguy cơ, không phải khoảng cách vật lý. Nhầm lẫn với edge hoặc verge là phổ biến. Sử dụng 'on the brink of' và 'brink of disaster' để diễn đạt cấp bách; brinkmanship dùng trong ngữ cảnh chính trị.
In which of the following sentences is 'brink' used correctly?
Which word is a synonym of 'brink'?
Which word is an antonym of 'brink'?
Can you give an example of a real-life situation where someone might be on the brink of something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật