crying - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: động từ cry cộng hậu tố -ing tạo thành crying, dạng hiện tại phân từ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ cryian 'kêu la', chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ cri. Hình ảnh ký ức: hình dung một đứa trẻ khóc vào ban đêm; người rao tin của làng hét lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcrying là dạng hiện tại của động từ cry và bao gồm hai ý nghĩa: khóc nước mắt và hét to để kêu gọi trợ giúp (crying out). Trong thì liên tục, như "they are crying", mô tả hành động đang diễn ra. Các thành ngữ cố định như "crying shame" và "crying need" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng. Dạng dịch phù hợp là khóc hoặc hét lên tùy ngữ cảnh.
Dành cho người Việt học tiếng Anh: phân biệt khóc và hét lên để xin giúp đỡ; chú ý các thành ngữ cố định.
Which sentence uses the word 'crying' correctly?
Choose the synonym for 'crying':
Choose the opposite word for 'crying':
In what real-life situation would someone be 'crying'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật