brokerage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Brokerage: "môi giới" + "-age" (hành động hoặc quá trình) → tiếng Anh trung cổ (tiếng Pháp cổ) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thị trường sôi động nơi các nhà môi giới thương thuyết thương vụ, làm cho giao dịch giống như một nhạc trưởng dẫn dắt dàn nhạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBrokerage là dịch vụ trung gian để mua bán chứng khoán trên các thị trường tài chính. Một công ty/hộp môi giới kết nối nhà đầu tư với sàn giao dịch, thực hiện các lệnh và nhận hoa hồng cho dịch vụ. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ đến cơ quan hoặc công ty cung cấp dịch vụ môi giới. Trong bối cảnh tài chính, chủ yếu gặp thuật ngữ phí môi giới và phí dịch vụ môi giới. Khi học, hãy chú ý tới các collocations như phí môi giới, công ty môi giới và sự khác biệt giữa broker và brokerage.
Trong tiếng Việt, brokerage có thể là dịch vụ môi giới và phí môi giới; phân biệt rõ giữa broker và brokerage để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of 'brokerage'?
In which sentence is 'brokerage' used correctly?
What is a synonym for 'brokerage'?
What is an antonym for 'brokerage'?
How does 'brokerage' apply in real-life contexts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật