LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brokerage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brokerage Ý nghĩa của Từ

  • Ngành kinh doanh mua và bán chứng khoán.
  • Phí hoặc hoa hồng do môi giới tính.
  • Một cơ quan hoặc công ty hoạt động như một nhà môi giới.
Illustration for this word

brokerage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brokerage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrəʊ.kər.ɪdʒ/
Mỹ /ˈbroʊ.kər.ɪdʒ/
Tiết
brokerage

brokerage Từ nguyên của Từ

Brokerage: "môi giới" + "-age" (hành động hoặc quá trình) → tiếng Anh trung cổ (tiếng Pháp cổ) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thị trường sôi động nơi các nhà môi giới thương thuyết thương vụ, làm cho giao dịch giống như một nhạc trưởng dẫn dắt dàn nhạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brokerage là dịch vụ trung gian để mua bán chứng khoán trên các thị trường tài chính. Một công ty/hộp môi giới kết nối nhà đầu tư với sàn giao dịch, thực hiện các lệnh và nhận hoa hồng cho dịch vụ. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ đến cơ quan hoặc công ty cung cấp dịch vụ môi giới. Trong bối cảnh tài chính, chủ yếu gặp thuật ngữ phí môi giới và phí dịch vụ môi giới. Khi học, hãy chú ý tới các collocations như phí môi giới, công ty môi giới và sự khác biệt giữa broker và brokerage.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Brokerage được phát âm xấp xỉ BROH-kuh-ij. Cụm từ thường gặp: công ty môi giới, phí môi giới, dịch vụ môi giới. Phân biệt brokerage và broker, cũng như phí cố định hoặc phần trăm giá trị giao dịch. Dạng số nhiều brokerages chỉ nhiều công ty môi giới. Phí có thể cố định hoặc theo tỷ lệ giá trị giao dịch. Trong tiêu đề, thường gặp các động từ như giảm, tăng hoặc mở rộng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brokerage là gì khi so với broker là giống nhau.
  • Brokerage chỉ có nghĩa là giao dịch trực tuyến.
  • Phí môi giới bằng với giá giao dịch.
  • Brokerage chỉ dành cho giao dịch quy mô lớn.
  • Broker và brokerage có thể dùng thay thế cho nhau ở mọi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, brokerage có thể là dịch vụ môi giới và phí môi giới; phân biệt rõ giữa broker và brokerage để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Phát âm brokerage và nhớ hai nghĩa chính.
  • Học các collocations phổ biến: công ty môi giới, phí môi giới, dịch vụ môi giới.
  • Phân biệt broker (người) và brokerage (dịch vụ/đại lý).
  • Sử dụng brokerages khi nói về nhiều công ty.
  • Phí có thể cố định hoặc theo giá trị giao dịch.
  • Đọc tin tài chính để thấy trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'brokerage'?

A.Service for repairing
B.Business of buying and selling goods
C.Person who delivers packages
D.Agency that facilitates trades
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'brokerage' used correctly?

A.The brokerage helped me invest in stocks.
B.She went to the bakery to buy bread.
C.I booked a ticket for the bus ride.
D.He fixed the broken chair.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'brokerage'?

A.Barter
B.Franchise
C.Collaboration
D.Exchange
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'brokerage'?

A.Self-sufficiency
B.Merchandising
C.Negotiation
D.Charity
Bước 5: Thành thạo

How does 'brokerage' apply in real-life contexts?

A.Assisting with real estate transactions
B.Preparing gourmet meals
C.Teaching mathematics
D.Repairing electronic devices

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ