investments - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = trong hoặc vào, vest = mặc hoặc đầu tư. Latin -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang bọc tiền của mình vào một dự án, như thể đổ một tấm vải quý giá vào một cuộc phiêu lưu mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng ghế một chút, đẩy lùi người về phía sau, đặt cốc cà phê lên bàn và nhìn vào ngân sách. Các con số trên màn hình di chuyển, tôi quyết định để dành một phần tiền ở đâu. Cảm giác như một sự kiểm soát nhỏ, một khoảnh khắc điều chỉnh để giữ cho kế hoạch vững vàng. Theo thời gian, lựa chọn đang di chuyển này thay đổi những gì tôi có thể làm sau này, biến trực giác yên tĩnh thành một con đường cho ngày mai.
Đầu tư là hành động đưa tiền hoặc nguồn lực vào một cái gì đó với kỳ vọng thu được lợi nhuận trong tương lai. Người ta thường phân biệt giữa hành động đầu tư và tài sản được mua, như cổ phiếu, bất động sản hoặc một dự án kinh doanh, với hy vọng tạo thu nhập hoặc tăng giá trị. Đầu tư cũng có thể xảy ra ở bối cảnh phi tài chính: dành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một dự án vì lợi ích lâu dài. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nghe các cụm từ như đầu tư thời gian là một khoản đầu tư tốt hoặc đó là một khoản đầu tư đầy hứa hẹn.
Đối với người Việt, đầu tư là danh từ rộng, có thể nói đến tiền, thời gian và nguồn lực; dễ nhầm lẫn giữa đầu tư và hành động đầu tư (vị trí động từ).
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật