LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

investments - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

investments Ý nghĩa của Từ

  • hành động đầu tư tiền vào cái gì đó để thu lợi
  • tài sản được mua với hy vọng sẽ mang lại thu nhập hoặc tăng giá trị
  • quá trình dành nguồn lực cho một dự án để mang lại lợi ích trong tương lai
Illustration for this word

investments Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

investments Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvɛst.mənt/
Mỹ /ɪnˈvɛst.mənt/
Tiết
investment

investments Từ nguyên của Từ

in- = trong hoặc vào, vest = mặc hoặc đầu tư. Latin -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang bọc tiền của mình vào một dự án, như thể đổ một tấm vải quý giá vào một cuộc phiêu lưu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng ghế một chút, đẩy lùi người về phía sau, đặt cốc cà phê lên bàn và nhìn vào ngân sách. Các con số trên màn hình di chuyển, tôi quyết định để dành một phần tiền ở đâu. Cảm giác như một sự kiểm soát nhỏ, một khoảnh khắc điều chỉnh để giữ cho kế hoạch vững vàng. Theo thời gian, lựa chọn đang di chuyển này thay đổi những gì tôi có thể làm sau này, biến trực giác yên tĩnh thành một con đường cho ngày mai.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đầu tư là hành động đưa tiền hoặc nguồn lực vào một cái gì đó với kỳ vọng thu được lợi nhuận trong tương lai. Người ta thường phân biệt giữa hành động đầu tư và tài sản được mua, như cổ phiếu, bất động sản hoặc một dự án kinh doanh, với hy vọng tạo thu nhập hoặc tăng giá trị. Đầu tư cũng có thể xảy ra ở bối cảnh phi tài chính: dành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một dự án vì lợi ích lâu dài. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nghe các cụm từ như đầu tư thời gian là một khoản đầu tư tốt hoặc đó là một khoản đầu tư đầy hứa hẹn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nhớ rằng investment là danh từ; invest là động từ.
  • • Các cấu trúc phổ biến: thực hiện một khoản đầu tư, danh mục đầu tư, đầu tư vào bất động sản.
  • • Phân biệt giữa tài sản (vật thể đầu tư) và hành động đầu tư.
  • • Nhiều khoản đầu tư là dài hạn và có rủi ro; cân nhắc thời gian và mức chịu rủi ro.
  • • Tránh nhầm lẫn giữa đầu tư và tiết kiệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đầu tư luôn mang lại lợi nhuận và không có rủi ro.
  • Đầu tư chỉ liên quan đến cổ phiếu hoặc số tiền lớn.
  • Tất cả các khoản đầu tư đều tăng giá trị nhanh chóng.
  • Bạn phải giàu mới có thể đầu tư.
  • Đầu tư giống như chi tiêu hoặc mua thứ rẻ tiền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, đầu tư là danh từ rộng, có thể nói đến tiền, thời gian và nguồn lực; dễ nhầm lẫn giữa đầu tư và hành động đầu tư (vị trí động từ).

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt invest (động từ) và investment (danh từ).
  • 2) Cấu trúc hay dùng: thực hiện một khoản đầu tư, danh mục đầu tư, bất động sản đầu tư.
  • 3) Nhiều khoản đầu tư là dài hạn.
  • 4) Phân biệt tài sản và hành động đầu tư trong câu.
  • 5) Luyện tập bằng đầu tư thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực để thấy ý nghĩa khác nhau.
  • 6) Dựa vào ngữ cảnh để quyết định nghĩa của từ.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Behavioral Economics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ