bronchitis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'bronch-' (phế quản) + '-itis' (viêm). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'bronchus' → Tiếng Pháp cổ 'bronchite' → Tiếng Anh 'bronchitis'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng có một ngọn lửa nhỏ trong ống phế quản làm chúng sưng lên và khó thở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQViêm phế quản là tình trạng viêm đường dẫn khí ở phế quản. Nó có thể cấp tính hoặc mãn tính. Triệu chứng phổ biến gồm ho, sản xuất đờm, khó thở và đau ngực. Bệnh thường phát triển sau khi bị cảm lạnh hoặc nhiễm cúm, khi niêm mạc đường thở bị kích thích và viêm. Chẩn đoán dựa vào tiền sử bệnh, khám lâm sàng và đôi khi X-quang ngực để loại trừ viêm phổi. Điều trị tập trung vào nghỉ ngơi, uống đủ nước và làm giảm triệu chứng; thuốc kháng sinh không phải lúc nào cũng cần thiết trừ khi nghi ngờ nhiễm khuẩn.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh bronchitis là chứng viêm đường thở ở phế quản và phân biệt với viêm phổi; -itis nghĩa là viêm.
What is the meaning of 'bronchitis'?
Which sentence uses 'bronchitis' correctly?
Which word is most similar to 'bronchitis'?
What is the opposite of 'bronchitis'?
Can you think of a real-life scenario involving bronchitis?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật