rest - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rest xuất phát từ tiếng Anh cổ 'restan', được lấy từ tiếng Đức nguyên thủy *rahs- có nghĩa là 'nghỉ ngơi'. Hãy tưởng tượng đến một chiếc ghế thoải mái mời bạn dừng lại và thư giãn sau một ngày dài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm ngồi thẳng rồi từ từ tựa lưng vào ghế, để đệm ghế nâng đỡ cơ thể em. Em đẩy lùi những lo lắng và chuyển ánh nhìn sang hơi thở, đếm từ từ. Một sự thay đổi nhỏ xuất hiện: vai buông thỏng, khuôn mặt thư giãn, căn phòng như chậm lại. Em giữ không gian yên lặng này và cho khoảnh khắc trầm xuống, chờ đợi năng lượng quay lại.
Rest là từ tiếng Anh có thể đóng vai trò động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư giãn, ngủ hoặc hồi phục. Danh từ chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc trạng thái nghỉ ngơi. Nó cũng có nghĩa là được cái gì đó tựa nặng đè lên, ví dụ ghế tựa vào tường, khối lượng nghỉ trên cột. Thường gặp với các cụm như take a rest, have a rest. Người học hay nhầm với stop hoặc pause, bị nhầm về thời lượng và mức độ thư giãn.
Trong tiếng Việt, rest gắn với nghỉ ngơi và hồi phục, không chỉ dừng lại.
What does the word 'rest' mean?
Which sentence uses the word 'rest' correctly?
Which word is most similar to 'rest'?
What is the opposite of 'rest'?
Can you think of a real-life scenario involving 'rest'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật