brush - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cọ: Lông cọ + gốc = thô, từ tiếng Pháp cổ 'broisse'. Hãy tưởng tượng một họa sĩ với cọ sáng lướt qua bức tranh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một cây cọ lên và cảm nhận trọng lượng nó trong tay. Tôi di chuyển cổ tay, quay một chút và đẩy nhẹ cho sợi lông chải lướt trên bề mặt. Tôi điều chỉnh lực và góc nghiêng để giữ nét vững vàng. Cân động nhỏ này lặp đi lặp lại và ý tưởng dần hiện lên trên bề mặt. Tôi giữ nhịp, I keep the pace.
Trong tiếng Anh, brush vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ chỉ công cụ có lông để làm sạch hoặc vẽ, như brush, toothbrush hay hairbrush; đối với việc vẽ người ta hay dùng paintbrush. Động từ to brush có nghĩa là chải, làm sạch hoặc chạm nhẹ lên bề mặt. Các cụm từ phổ biến gồm brush stroke, brush off, brush up on something. Người học thường nhầm brush với comb hoặc broom, hoặc sai ở các ngữ cảnh làm sạch và vẽ. Hiểu ngữ cảnh và collocations giúp dùng brush đúng ngữ cảnh.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa các nghĩa của brush và idle các thành ngữ; lưu ý sự khác biệt giữa dụng cụ vẽ và dụng cụ làm sạch.
What is the meaning of the word 'brush'?
How is the word 'brush' used in a sentence?
What is a similar word to 'brush'?
What is an opposite word to 'brush'?
In what real-life context would you use the word 'brush'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật