LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brush - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brush Ý nghĩa của Từ

  • một công cụ để vẽ hoặc làm sạch
  • dọn dẹp hoặc chải bằng bàn chải
  • cảm giác nhẹ nhàng trên bề mặt
Illustration for this word

brush Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brush Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brʌʃ/
Mỹ /brʌʃ/
Tiết
brush

brush Từ nguyên của Từ

Cọ: Lông cọ + gốc = thô, từ tiếng Pháp cổ 'broisse'. Hãy tưởng tượng một họa sĩ với cọ sáng lướt qua bức tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một cây cọ lên và cảm nhận trọng lượng nó trong tay. Tôi di chuyển cổ tay, quay một chút và đẩy nhẹ cho sợi lông chải lướt trên bề mặt. Tôi điều chỉnh lực và góc nghiêng để giữ nét vững vàng. Cân động nhỏ này lặp đi lặp lại và ý tưởng dần hiện lên trên bề mặt. Tôi giữ nhịp, I keep the pace.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, brush vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ chỉ công cụ có lông để làm sạch hoặc vẽ, như brush, toothbrush hay hairbrush; đối với việc vẽ người ta hay dùng paintbrush. Động từ to brush có nghĩa là chải, làm sạch hoặc chạm nhẹ lên bề mặt. Các cụm từ phổ biến gồm brush stroke, brush off, brush up on something. Người học thường nhầm brush với comb hoặc broom, hoặc sai ở các ngữ cảnh làm sạch và vẽ. Hiểu ngữ cảnh và collocations giúp dùng brush đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy kiểm tra xem từ brush ở câu là danh từ hay động từ.
  • Dùng paintbrush khi vẽ, dùng brush làm sạch tùy bối cảnh.
  • Chú ý chính tả trong các cụm từ như brush stroke, brush up on, brush off.
  • Tránh nhầm brush với comb hoặc broom.
  • Các thành ngữ với brush không phải lúc nào dịch sát nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brush chỉ để làm sạch, không phải để vẽ.
  • Paintbrush và brush giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Brush luôn ám chỉ chải, không phải chải răng hoặc tóc.
  • Chải một bề mặt khác với quét sàn.
  • Thành ngữ với brush không dịch sạch sang ngôn ngữ khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa các nghĩa của brush và idle các thành ngữ; lưu ý sự khác biệt giữa dụng cụ vẽ và dụng cụ làm sạch.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt bàn chải dùng để lau dọn và dùng để vẽ.
  • 2) Luyện các cụm từ: brush stroke, brush off, brush up on.
  • 3) Dùng câu ngắn cho mỗi nghĩa.
  • 4) Tránh dịch đen nghĩa đen các thành ngữ.
  • 5) So sánh với dụng cụ liên quan (comb, broom).
  • 6) Ghi nhớ các dạng động từ (brushed, brushing).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brush'?

A.A tool with bristles used for cleaning or painting
B.A type of fish
C.A type of tree
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'brush' used in a sentence?

A.She brushed her teeth every night.
B.He sang a brush song at the concert.
C.I planted a brush in my garden.
D.They cooked with a brush.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'brush'?

A.Book
B.Comb
C.Ball
D.Chair
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'brush'?

A.Dirty
B.Untidy
C.Smudge
D.Sweep
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'brush'?

A.Cooking a meal
B.Driving a car
C.Taking a shower
D.Cleaning a floor

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Handling Tone and Judgment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:01 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ