teeth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tooth: từ tiếng Anh cổ 'toð', liên quan đến tiếng Germanic nguyên thủy '*tanþs', có nghĩa là cấu trúc cứng trong miệng; hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc răng khỏe cắn vào một quả táo, tạo ra một cú cắn rõ nét.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi mở miệng và nhai, răng gặp thức ăn và có cảm giác move nhẹ. Tiếp theo tôi dịch hàm một chút để kiểm tra khớp cắn và cảm nhận răng đã thay đổi tiếp xúc. Tôi điều chỉnh lực, giữ cho răng làm trụ đỡ vững chắc trong miệng. Hương vị và kết cấu dần khắc sâu, và tôi thấy rõ răng này đóng vai trò gì trong sử dụng thực tế.
Tooth là danh từ chỉ cấu trúc cứng và xương ở trong miệng dùng để cắn và nhai. Nó cũng là tên của một chiếc răng đơn lẻ, ví dụ răng cửa hoặc răng nanh. Từ này cũng được dùng ẩn dụ cho những vật có hình dạng hoặc chức năng giống răng, như răng của một con saw hay răng của một bánh răng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ toð, liên quan đến tiếng German cổ tanþs; hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một chiếc răng khỏe đang cắn chặt một quả táo.
Tiếng Anh phân biệt răng đơn lẻ và toàn hàm răng, giúp nói về một chiếc răng so với toàn bộ răng. Người học hay nhầm giữa tooth/teeth và dùng sai với dụng cụ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật