LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

buddy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

buddy Ý nghĩa của Từ

  • bạn thân
  • đồng nghiệp
  • cách gọi thân thiện dành cho nam giới
Illustration for this word

buddy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

buddy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌdi/
Mỹ /ˈbʌdi/
Tiết
buddy

buddy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: bud = bạn + dy = giảm nhẹ. Nguồn gốc lịch sử: 'bud' như bạn (thế kỷ 19) + sử dụng không chính thức trong tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung hai đứa trẻ chia sẻ bí mật và cười đùa, gọi nhau là 'buddy' khi họ xây dựng một tình bạn suốt đời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt ly cà phê, shift nhẹ người để tiến lại người bạn của tôi. Chúng tôi đi cạnh nhau, điều chỉnh nhịp bước và để cuộc trò chuyện đi theo nhịp của nhau. Khi tôi thì thầm buddy, từ ngữ ấy như một cái gật đầu thân mật, nói lên sự gắn kết. Cảm giác ấy rõ ràng: gần gũi, tin cậy, như một người bạn đồng hành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Buddy là từ tiếng Anh mang nghĩa thân thiết: một người bạn thân hoặc đồng đội. Tiếng Việt thường dịch là bạn bè thân, bạn thân thiết hoặc đồng đội tùy ngữ cảnh. Từ này mang sắc thái gần gũi, hộ tở và không thích hợp trong tình huống formal hoặc khi gặp người lần đầu. Học viên cần lưu ý ngữ cảnh và giọng điệu khi dùng buddy. Hình ảnh trí nhớ: hai người bạn chia sẻ từng câu chuyện cười, gọi nhau buddy như một dấu hiệu của tình bạn lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nên dùng buddy chỉ với người bạn thân.
  • Đây là từ ngữ thân mật, không phù hợp ở các hoàn cảnh formal.
  • Thường chỉ chỉ đến bạn nam, nhưng tùy ngữ cảnh có thể dùng trung tính.
  • Trong hội thoại thoải mái, có thể thay cho tên.
  • Tránh dùng buddy với người lạ hoặc cấp trên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Buddy là từ đồng nghĩa trực tiếp của 'bạn' trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể dùng với người lạ.
  • Giới tính được hiểu không phân biệt ở một số biến thể.
  • Phù hợp trong văn bản formal.
  • Không ám chỉ người thân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: buddy là từ thân mật, dùng cho bạn thân; không phù hợp trong tình huống formal; tiếng Việt có các từ như bạn thân, đồng đội.

Mẹo Học

  • Thực hành với một người bạn thân để nắm được tone.
  • So sánh buddy với pal và mate để thấy sự khác biệt ngữ cảnh.
  • Ghi lại các đoạn hội thoại ngắn để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Chú ý giọng điệu truyền đạt sự thân mật như thế nào.
  • Học các cụm từ thông dụng: buddy system, buddy up, gọi người nào đó bằng buddy.
  • Tránh dùng buddy trong văn bản hay cuộc trò chuyện formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'buddy'?

A.Small
B.Happy
C.Fast
D.Friend
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'buddy' used correctly?

A.She is buddy than me.
B.The cat chased the buddy.
C.I like to eat pizza with my buddy.
D.He ran very buddy to catch the train.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'buddy'?

A.Enemy
B.Pal
C.Stranger
D.Foe
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'buddy'?

A.Companion
B.Adversary
C.Ally
D.Associate
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'buddy'?

A.Describing a stormy weather
B.Talking about a close friend
C.Discussing a scientific experiment
D.Referring to a new gadget

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Renting an Apartment

Housing Rental

2025.09.11 · 0:40 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ