buddy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bud = bạn + dy = giảm nhẹ. Nguồn gốc lịch sử: 'bud' như bạn (thế kỷ 19) + sử dụng không chính thức trong tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung hai đứa trẻ chia sẻ bí mật và cười đùa, gọi nhau là 'buddy' khi họ xây dựng một tình bạn suốt đời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt ly cà phê, shift nhẹ người để tiến lại người bạn của tôi. Chúng tôi đi cạnh nhau, điều chỉnh nhịp bước và để cuộc trò chuyện đi theo nhịp của nhau. Khi tôi thì thầm buddy, từ ngữ ấy như một cái gật đầu thân mật, nói lên sự gắn kết. Cảm giác ấy rõ ràng: gần gũi, tin cậy, như một người bạn đồng hành.
Buddy là từ tiếng Anh mang nghĩa thân thiết: một người bạn thân hoặc đồng đội. Tiếng Việt thường dịch là bạn bè thân, bạn thân thiết hoặc đồng đội tùy ngữ cảnh. Từ này mang sắc thái gần gũi, hộ tở và không thích hợp trong tình huống formal hoặc khi gặp người lần đầu. Học viên cần lưu ý ngữ cảnh và giọng điệu khi dùng buddy. Hình ảnh trí nhớ: hai người bạn chia sẻ từng câu chuyện cười, gọi nhau buddy như một dấu hiệu của tình bạn lâu dài.
Giải thích cho người Việt: buddy là từ thân mật, dùng cho bạn thân; không phù hợp trong tình huống formal; tiếng Việt có các từ như bạn thân, đồng đội.
In which sentence is the word 'buddy' used correctly?
Which word is a synonym of 'buddy'?
Which word is an antonym of 'buddy'?
In what context would you use the word 'buddy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật