LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

builders - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

builders Ý nghĩa của Từ

  • xây dựng cái gì đó bằng cách lắp ráp các phần lại với nhau
  • tạo ra hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian
  • hình thành bằng cách kết hợp nguyên liệu
Illustration for this word

builders Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

builders Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪld/
Mỹ /bɪld/
Tiết
build

builders Từ nguyên của Từ

Build = 'biuld' (tiếng Anh cổ) → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một công trường xây dựng, nơi các công nhân đang dựng lên một bức tường, kết hợp gạch với bê tông, đại diện cho quá trình xây dựng một cấu trúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên cạnh các viên gạch và đẩy nhẹ đủ để cảm nhận phản hồi. Tôi di chuyển các viên, move và shift một chút, rồi tiếp tục adjust cho đường nét dần thành hình. Tôi turn toàn bộ, nín thở và nhìn xem sự trật tự xuất hiện từ sự hỗn loạn. Từng bước, bằng nỗ lực và quyết định, tôi cảm nhận ý nghĩa của việc xây dựng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Build trong tiếng Anh là một động từ nhiều nghĩa: nó miêu tả việc xây dựng bằng cách ghép các phần lại với nhau (ví dụ xây tường, lắp đặt nội thất), nhưng cũng diễn đạt sự phát triển dần theo thời gian (xây dựng sự nghiệp, tích lũy kinh nghiệm) và hình thành bằng cách kết hợp vật liệu hoặc ý tưởng. Cụm từ quen thuộc gồm build on (dựa trên), build up (tăng lên/ củng cố), build from (khởi nguồn từ). Khác biệt giữa build và các từ như construct hay tạo ra phụ thuộc ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mang ý nghĩa kết thành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Build là một động từ t-bổ nghĩa trực tiếp khi nói đến xây dựng vật lý. 2) Build up biểu thị tăng lên hoặc củng cố. 3) Build on/build from mô tả nền tảng. 4) Khác với construct theo ngữ cảnh và mức độ trang trọng. 5) Quá khứ là built, không phải builded.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng build chỉ có nghĩa là xây dựng vật lý.
  • Nhầm lẫn với từ khác như create hoặc manufacture trong mọi ngữ cảnh.
  • Viết builded cho quá khứ; đúng là built.
  • Bỏ qua các cụm động từ như build up, build on.
  • Hiểu nhầm phát triển trừu tượng thành chỉ xây dựng vật thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường xem build như động từ dành cho vật thể cụ thể và bỏ qua các trường hợp trừu tượng như xây dựng sự nghiệp hay động lực.

Mẹo Học

  • Luyện tập các cách dùng vật lý và trừu tượng trong câu.
  • Nhớ quá khứ là built, không phải builded.
  • Sử dụng build on, build up, build from trong ví dụ.
  • So sánh với construct và assemble để nắm sắc thái.
  • Hình dung quá trình ghép các bộ phận thành một tổng thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'builders'?

A.A type of software for graphics
B.Individuals who write stories
C.People who create or construct structures
D.Scientists who conduct experiments
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'builders' correctly?

A.The builders designed a beautiful park.
B.He is a builders of software applications.
C.The builders were cooking dinner.
D.She is a builders of science.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'builders'?

A.designers
B.constructors
C.painters
D.cleaners
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'builders'?

A.organizers
B.demolishers
C.planters
D.repairers
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where builders play a crucial role?

A.He sent a message to his friends about the weekend plans.
B.The community gathered to celebrate the completion of new homes.
C.She took a long walk in the park to clear her mind.
D.They discussed the weather during lunch.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ