LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sandcastle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sandcastle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sandcastle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsænd.kɑː.səl/
Mỹ /ˈsændˌkæs.əl/
Tiết
sandcastle

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sandcastle'?

A.A castle located near a desert.
B.A type of castle made of sand.
C.A structure made of sand, typically built on a beach.
D.A castle that is made of bricks and mortar.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sandcastle' correctly?

A.She painted a beautiful picture of a sandcastle.
B.He built a tall sandcastle near the water.
C.They decided to sandcastle their way through the competition.
D.The sandcastle was made of red bricks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sandcastle'?

A.Sculpture
B.Fortress
C.Sand structure
D.Beach toy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sandcastle'?

A.Brick building
B.Water tower
C.Concrete fortress
D.Steel structure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a sandcastle?

A.Children playing on a playground made of wood and metal.
B.A family visiting a historic castle on vacation.
C.A group of friends spending the day at the beach creating a large structure from sand.
D.A construction team building a new skyscraper.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ