bumper - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bump + -er = cái gây ra va chạm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung Cổ 'bumper' từ 'bump' + hậu tố '-er'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cái bề cả lớn mềm mại trên xe hơi hấp thụ cú va chạm, biểu tượng cho sự bảo vệ và tính linh hoạt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, bumper chủ yếu là danh từ chỉ thanh chắn ở trước hoặc sau xe, hay pare-chocs. Mở rộng, bumper có thể theo sau như một tính từ để mô tả thứ gì đó rất lớn hoặc thành công, ví dụ bumper harvest (mùa bội thu) hay bumper year (năm bội thu). Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ cản va hoặc từ ngữ mô tả tương tự như 'trở nên bội thu' hoặc 'đạt mức cao kỷ lục'. Người học hay gặp lỗi khi dịch trực tiếp từ bumper sang nghĩa khác vì không biết khi nào dùng nghĩa mang tính bảo vệ hoặc nghĩa diễn đạt mức độ lớn.
Người học thường nghĩ bumper chỉ là phụ tùng xe; tiếng Anh còn dùng theo nghĩa bóng là rất lớn hoặc dồi dào, dễ nhầm khi gặp tiêu đề.
What is the meaning of the word 'bumper'?
In which of the following sentences is the word 'bumper' used correctly?
Which word is a synonym of 'bumper'?
What is the opposite of 'bumper'?
In what real-life context might you see a 'bumper'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật