LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

businesses - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

businesses Ý nghĩa của Từ

  • các hoạt động liên quan đến việc mua bán hàng hoá hoặc dịch vụ
  • nghề nghiệp hoặc công việc của một người
  • một doanh nghiệp thương mại cụ thể
Illustration for this word

businesses Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

businesses Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɪz.nɪs/
Mỹ /ˈbɪz.nəs/
Tiết
business

businesses Từ nguyên của Từ

business = bận rộn + -ness (trạng thái hoặc phẩm chất của việc bận rộn). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ bisig + -ness → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chợ nhộn nhịp đầy những người bận rộn mua sắm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt một cuốn sổ lên quầy và đẩy tờ giấy sang một bên. Tôi di chuyển nhãn giá để chúng nhìn về phía cửa. Tôi điều chỉnh kế hoạch, giữ kho và quyết định những gì sẽ cung cấp. Giữa những giao dịch ấy, tôi cảm thấy kinh doanh là một quá trình làm việc và giao tiếp với người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ business trong tiếng Anh mang nghĩa rộng, bao gồm các hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, cũng như người và tổ chức tham gia, thậm chí chỉ một doanh nghiệp cụ thể. Nó có thể chỉ toàn bộ lĩnh vực thương mại hoặc một doanh nghiệp riêng lẻ. Các cụm từ hay gặp gồm business hours, start a business, do business with someone. Tiếng Việt có các từ tương ứng như kinh doanh, doanh nghiệp, thương mại. Nên chú ý sự khác biệt giữa danh từ không đếm được và danh từ đếm được, cũng như ngữ cảnh để dịch phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng business để chỉ thương mại hoặc hoạt động kinh doanh.
  • - Đối với một công ty, có thể nói a business hoặc the business.
  • - Nói về công việc, thường dùng profession hoặc job tùy ngữ cảnh.
  • - Dạng số nhiều là businesses; ý niệm chung thường ở dạng số ít.
  • - Thành ngữ phổ biến: business hours, start a business, do business with someone.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Business luôn có nghĩa là một công ty
  • Business và nghề nghiệp là như nhau
  • Business chỉ liên quan đến kiếm tiền
  • Do business có nghĩa là làm ăn
  • Business không thể chỉ nghề nghiệp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ về business như một lĩnh vực và một tập hợp các hoạt động. Trong tiếng Anh, khái niệm này là danh từ không đếm được, nhưng khi nói đến một công ty cụ thể thì có thể đếm được. Chú ý các collocations như hours, start a business, do business with ai đó để nói tự nhiên.

Mẹo Học

  • Học nghĩa chung về thương mại và giao dịch.
  • Luyện các collocation chính: hours, start a business, do business with ai đó.
  • Phân biệt hoạt động kinh doanh với một công ty cụ thể.
  • Danh từ số nhiều là businesses; khái niệm chung là danh từ số ít.
  • Khám phá cụm từ với tính từ như small business, large business.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'businesses'?

A.A person's occupation or profession
B.Entities involved in commerce or trade
C.An activity engaged in for pleasure
D.A process of creating art
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'businesses' correctly.

A.The cat jumped over the businesses.
B.He loves to paint landscapes and businesses.
C.There are many restaurants and shops among the local businesses.
D.She reads multiple businesses every week.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'businesses'?

A.Enterprises
B.Flights
C.Hobbies
D.Locations
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'businesses'?

A.Trade
B.Work
C.Leisure
D.Commerce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'businesses' are crucial?

A.Many people enjoy hiking on trails.
B.Cooking requires fresh ingredients.
C.A community thrives when nearby businesses support local events.
D.Traveling can broaden your perspective.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Inquiry at Agency Desk

Travel Insurance

2026.04.27 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preparing for a Client Presentation

Workplace Meeting

2026.03.08 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ