businesses - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
business = bận rộn + -ness (trạng thái hoặc phẩm chất của việc bận rộn). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ bisig + -ness → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chợ nhộn nhịp đầy những người bận rộn mua sắm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt một cuốn sổ lên quầy và đẩy tờ giấy sang một bên. Tôi di chuyển nhãn giá để chúng nhìn về phía cửa. Tôi điều chỉnh kế hoạch, giữ kho và quyết định những gì sẽ cung cấp. Giữa những giao dịch ấy, tôi cảm thấy kinh doanh là một quá trình làm việc và giao tiếp với người khác.
Từ business trong tiếng Anh mang nghĩa rộng, bao gồm các hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, cũng như người và tổ chức tham gia, thậm chí chỉ một doanh nghiệp cụ thể. Nó có thể chỉ toàn bộ lĩnh vực thương mại hoặc một doanh nghiệp riêng lẻ. Các cụm từ hay gặp gồm business hours, start a business, do business with someone. Tiếng Việt có các từ tương ứng như kinh doanh, doanh nghiệp, thương mại. Nên chú ý sự khác biệt giữa danh từ không đếm được và danh từ đếm được, cũng như ngữ cảnh để dịch phù hợp.
Hãy nghĩ về business như một lĩnh vực và một tập hợp các hoạt động. Trong tiếng Anh, khái niệm này là danh từ không đếm được, nhưng khi nói đến một công ty cụ thể thì có thể đếm được. Chú ý các collocations như hours, start a business, do business with ai đó để nói tự nhiên.
What is the meaning of the word 'businesses'?
Choose the sentence that uses 'businesses' correctly.
Which word is most similar to 'businesses'?
What is the opposite of 'businesses'?
Can you think of a real-life context where 'businesses' are crucial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật