bustle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: bust + ling (di chuyển theo cách ồn ào). Nguồn gốc lịch sử: Pháp cổ -> tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con phố chợ nhộn nhịp đầy người mua sắm và các thương nhân la lớn, tạo ra bầu không khí sôi động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBustle mô tả sự chuyển động năng động và bầu không khí nhộn nhịp. Là động từ, nó có nghĩa là di chuyển xung quanh một cách đầy năng lượng hoặc bận rộn làm việc; là danh từ, nó chỉ hoạt động ồn ào và bận rộn làm đầy một nơi hoặc cảm giác của một nơi ngập người. Hình thức tính từ phổ biến là bustling. Các cụm từ phổ biến: 'the bustle of city life', 'a bustling market', hoặc 'một quán cafe nhộn nhịp'. Người học thường nhầm bustle với hustle, hustle mang nghĩa vội vàng và áp lực, trong khi bustle nhấn mạnh sự năng động và sôi nổi. Các hoàn cảnh thường gặp: chợ, ga tàu, lễ hội và nơi làm việc bận rộn, nhịp độ nhanh nhưng thường có trật tự.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh
What is the meaning of the word 'bustle'?
Choose the sentence that uses the word 'bustle' correctly.
Which word is most similar to 'bustle'?
What is the opposite of 'bustle'?
Can you think of a real-life scenario of a busy urban environment?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật