there - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: there = trạng từ chỉ vị trí. Nguồn gốc lịch sử: 'þær' trong tiếng Anh cổ liên quan đến 'þar' trong tiếng Bắc. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn chỉ vào một ngọn núi xa và nói, 'Nhìn kìa, ở đó!' Điều này giúp kết nối từ này với ý tưởng về vị trí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người nhẹ, duỗi tay tiến về phía đó và hướng một vật nhỏ đến chỗ đó move. Tôi nín thở một chút, điều chỉnh chặt vòng giữ và đặt vật ấy xuống đúng nơi ấy. Vật vừa rơi xuống, không gian quanh nó như sáng lên, nơi ấy giờ là hiện thực trong đầu tôi there. Khi nói there, tôi để cảnh tượng yên ắng ở đó.
There là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, có thể chỉ vị trí, mở đầu câu khẳng định và diễn đạt sự tồn tại. Là trạng ngữ chỉ vị trí, nó cho biết địa điểm, ví dụ There is a park nearby. Là phần mở đầu cho câu tồn tại, There is/There are dùng để nói có cái gì đó. Là công cụ giới thiệu thông tin mới ở câu đầu, vì vậy nó giúp người nghe chuẩn bị cho nội dung tiếp theo. Luyện tập với nhiều ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp phân biệt ba chức năng này.
Đối với người Việt, cần phân biệt ba chức năng của there và luyện nghe nói để nhận diện đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'there'?
Which sentence uses 'there' correctly?
Which word is most similar to 'there'?
What is the opposite of 'there'?
Can you think of a real-life situation that involves the word 'there'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật