LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

there - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

there Ý nghĩa của Từ

  • ở đó
  • được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố hoặc mệnh đề
  • được sử dụng để chỉ ra sự tồn tại của một cái gì đó
Illustration for this word

there Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

there Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ðeə/
Mỹ /ðɛr/
Tiết
there

there Từ nguyên của Từ

Gốc: there = trạng từ chỉ vị trí. Nguồn gốc lịch sử: 'þær' trong tiếng Anh cổ liên quan đến 'þar' trong tiếng Bắc. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn chỉ vào một ngọn núi xa và nói, 'Nhìn kìa, ở đó!' Điều này giúp kết nối từ này với ý tưởng về vị trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người nhẹ, duỗi tay tiến về phía đó và hướng một vật nhỏ đến chỗ đó move. Tôi nín thở một chút, điều chỉnh chặt vòng giữ và đặt vật ấy xuống đúng nơi ấy. Vật vừa rơi xuống, không gian quanh nó như sáng lên, nơi ấy giờ là hiện thực trong đầu tôi there. Khi nói there, tôi để cảnh tượng yên ắng ở đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

There là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, có thể chỉ vị trí, mở đầu câu khẳng định và diễn đạt sự tồn tại. Là trạng ngữ chỉ vị trí, nó cho biết địa điểm, ví dụ There is a park nearby. Là phần mở đầu cho câu tồn tại, There is/There are dùng để nói có cái gì đó. Là công cụ giới thiệu thông tin mới ở câu đầu, vì vậy nó giúp người nghe chuẩn bị cho nội dung tiếp theo. Luyện tập với nhiều ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp phân biệt ba chức năng này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: there chỉ địa điểm, giới thiệu thông tin và diễn đạt tồn tại. Động từ sau there phải phù hợp với danh từ theo sau. Dùng there trong câu hỏi để hỏi về vị trí hay sự có mặt. Viết tắt: there's, there isn't, there aren't.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa vị trí và sự tồn tại khi dùng there.
  • Không phân biệt There is và There are với danh từ số ít/ số nhiều.
  • Dùng there như từ đệm thay vì biểu thị vị trí hoặc tồn tại.
  • Quên trạng từ chỉ vị trí khác với bố cục câu tiếng Việt.
  • Thiếu luyện tập với câu khai báo thông tin mới ở đầu câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần phân biệt ba chức năng của there và luyện nghe nói để nhận diện đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh There với Here để nhận biết khoảng cách và ngữ pháp
  • Luyện tập There is/There are với danh từ số ít và số nhiều
  • Sử dụng There để giới thiệu thông tin mới trong hội thoại
  • Nghe và luyện tập dạng rút gọn there’s, there isn’t
  • Đổi chỗ There trong câu để làm quen
  • Ghi chú các mẫu câu chỉ địa điểm và tồn tại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'there'?

A.At that place or location
B.A shout of joy
C.A feeling of disappointment
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'there' correctly?

A.I will go their later.
B.There is a cat on the roof.
C.She found it over their.
D.The book is right their.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'there'?

A.Quick
B.Eagle
C.Here
D.Joy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'there'?

A.Everywhere
B.Anywhere
C.Here
D.Over there
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation that involves the word 'there'?

A.The dog is barking loudly.
B.My friend said the restaurant has great food.
C.She pointed to a place in the park.
D.The event is happening at a building downtown.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ride Talk

Public Transport

2026.02.25 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ