bypass - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bypass: by- = xung quanh + pass = qua. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sông có đập; việc vượt qua nó có nghĩa là tìm ra cách xoay quanh, như một con suối chảy vào dòng sông chính.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBypass có nghĩa là chọn một tuyến đường hoặc phương pháp tránh một vấn đề thay vì đối mặt trực tiếp; nó cũng có thể chỉ một lộ trình hoặc cách làm thay thế. Dưới dạng danh từ, bypass thường ám chỉ một đường đi hoặc phương pháp thay thế. Người học thường nhầm bypass với circumvent, evade hoặc ignore, nhưng sắc thái này thực tế và ngụ ý đường đi vòng vòng có chủ ý. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, bypass thường gặp là đường vòng tránh hoặc quy trình thay thế.
Giải thích ngắn gọn về các sắc thái và hiểu lầm phổ biến cho người học tiếng Anh nói tiếng Việt
What is the meaning of 'bypass'?
In which sentence is 'bypass' used correctly?
Which word is a synonym of 'bypass'?
What is the opposite of 'bypass'?
How would you use 'bypass' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật