LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

found - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

found Ý nghĩa của Từ

  • một người sáng lập cái gì đó, như tổ chức hay cơ quan
  • người sáng tạo hoặc khởi xướng một ý tưởng hay phong trào
  • người bắt đầu một doanh nghiệp hoặc dự án
Illustration for this word

found Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

found Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /faʊnd/
Mỹ /faʊnd/
Tiết
found

found Từ nguyên của Từ

Gốc: found = thành lập. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'fundare' → Pháp cổ 'fonder' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người xây dựng đặt nền móng vững chắc cho một ngôi nhà, tượng trưng cho sự khởi đầu của một điều gì đó mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tớ đẩy cửa và bước vào căn phòng yên tĩnh, đôi tay đã bắt đầu di chuyển. Tớ di chuyển một cái bàn, đặt một biển hiệu và điều chỉnh ánh sáng cho không gian vừa vặn. Lúc đầu khá khó khăn, giữa đẩy và kéo trong đầu và trên bàn, các kế hoạch dần thay đổi. Khi ý tưởng bắt đầu hình thành, không gian như được nhắc nhớ sẽ có người đến, và mình tiếp tục tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh từ found hiếm trong tiếng Anh hiện đại và thường được dùng để chỉ một người thành lập điều gì đó. Từ được dùng phổ biến là founder. Founding và foundation mô tả hành động thành lập hoặc tổ chức. Ý nghĩa này nhấn mạnh người khởi xướng chứ không phải khám phá. Hình ảnh ghi nhớ là người thợ xây đặt nền móng cho một công trình mới. Lưu ý sự khác biệt với động từ to found (thành lập) và với cách dùng found như danh từ rất ít gặp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Kiểu danh từ phổ biến là founder; found như danh từ rất hiếm. Dùng 'the founder of' hoặc 'người sáng lập của' để nói về một người. Founding và foundation nói về hành động thành lập hoặc tổ chức. Không nhầm với động từ to found hoặc quá khứ của find. Ví dụ: người sáng lập của Google.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Found không phải là danh từ thông dụng cho người sáng lập; thường dùng founder.
  • Found không có nghĩa là khám phá khi được dùng làm danh từ.
  • Tiếng Anh hiện đại hiếm khi dùng found để nói về người khởi xướng.
  • Có thể nhầm founder với founding hay foundation.
  • Chú ý viết hoa khi dùng làm tên riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ đến found như danh từ cổ hoặc trang trọng cho người sáng lập; người học thường dùng founder và có thể nhầm với founding hoặc foundation.

Mẹo Học

  • Danh từ phổ biến cho người sáng lập là founder; found làm danh từ là rất hiếm.
  • Liên quan: founding (hành động thành lập) và foundation (cơ sở, cơ quan).
  • Không phải với động từ to found (thành lập) hay quá khứ của find.
  • Khi có nhiều người sáng lập, dùng co-founder.
  • Ví dụ thực tế: the founder of một công ty, một phong trào, một tổ chức từ thiện.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng, found làm danh từ hiếm gặp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'found'?

A.Establish
B.Destroy
C.Succeed
D.Forget
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'found' used correctly?

A.I founded my keys in the car.
B.She lost her wallet and found it at school.
C.He found the missing key in the drawer.
D.They founded a new company last year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'found'?

A.Neglect
B.Destroy
C.Fail
D.Build
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'found'?

A.Find
B.Destroy
C.Lose
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life situation where 'found' would be used?

A.Watching a movie
B.Cooking dinner
C.Reading a book
D.Starting a new business

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering a National Soup

Restaurant Order

2025.10.13 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2025.09.10 · 0:21 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Starting a Community Garden: Hurdles and Hope

Opinion & Ideas

2026.02.26 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ