found - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: found = thành lập. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'fundare' → Pháp cổ 'fonder' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người xây dựng đặt nền móng vững chắc cho một ngôi nhà, tượng trưng cho sự khởi đầu của một điều gì đó mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTớ đẩy cửa và bước vào căn phòng yên tĩnh, đôi tay đã bắt đầu di chuyển. Tớ di chuyển một cái bàn, đặt một biển hiệu và điều chỉnh ánh sáng cho không gian vừa vặn. Lúc đầu khá khó khăn, giữa đẩy và kéo trong đầu và trên bàn, các kế hoạch dần thay đổi. Khi ý tưởng bắt đầu hình thành, không gian như được nhắc nhớ sẽ có người đến, và mình tiếp tục tiến lên.
Danh từ found hiếm trong tiếng Anh hiện đại và thường được dùng để chỉ một người thành lập điều gì đó. Từ được dùng phổ biến là founder. Founding và foundation mô tả hành động thành lập hoặc tổ chức. Ý nghĩa này nhấn mạnh người khởi xướng chứ không phải khám phá. Hình ảnh ghi nhớ là người thợ xây đặt nền móng cho một công trình mới. Lưu ý sự khác biệt với động từ to found (thành lập) và với cách dùng found như danh từ rất ít gặp.
Hãy nghĩ đến found như danh từ cổ hoặc trang trọng cho người sáng lập; người học thường dùng founder và có thể nhầm với founding hoặc foundation.
What is the meaning of the word 'found'?
In which of the following sentences is 'found' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'found'?
What is the opposite of 'found'?
Can you give an example of a real-life situation where 'found' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật