cajole - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ca- (đến) + jole (nịnh nọt) từ tiếng Pháp Trung cổ cajoler → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó nịnh nọt bạn mình ngọt ngào đến mức họ không thể từ chối, như một chú mèo đang rên rỉ để nhận phần thưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcajole có nghĩa là thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách tâng bốc hoặc dùng sự thuyết phục nhẹ nhàng, thỉnh thoảng không thành thật. Nó liên quan đến dụ dỗ hoặc kích thích bằng các ham muốn, hơn là lý luận thuyết phục nghiêm ngặt. Bạn có thể cajole bạn bè để tham gia một kế hoạch bằng cách khen ngợi họ, hay thuyết phục đồng nghiệp nhận thêm ca làm việc. Lưu ý rằng sắc thái tiêu cực có thể xuất hiện khi sự tâng bốc quá mức trở nên manipulative. Cajole nằm ở giữa thuyết phục nhẹ và thao túng.
Giải thích cho người Việt rằng cajole kết hợp tâng bốc với thuyết phục nhẹ và có thể bị coi là thao túng khi lạm dụng.
What is the meaning of the word 'cajole'?
In which sentence is the word 'cajole' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'cajole'?
What is the opposite of 'cajole'?
When can someone use the word 'cajole' in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật