LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cajole - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cajole Ý nghĩa của Từ

  • thuyết phục ai đó làm gì đó qua lời nịnh nọt
  • thuyết phục hoặc ảnh hưởng thông qua sự khéo léo
  • dụ dỗ bằng cách kêu gọi những mong muốn của ai đó
Illustration for this word

cajole Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cajole Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈdʒəʊl/
Mỹ /kəˈdʒoʊl/
Tiết
cajole

cajole Từ nguyên của Từ

ca- (đến) + jole (nịnh nọt) từ tiếng Pháp Trung cổ cajoler → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó nịnh nọt bạn mình ngọt ngào đến mức họ không thể từ chối, như một chú mèo đang rên rỉ để nhận phần thưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cajole có nghĩa là thuyết phục ai đó làm điều gì đó bằng cách tâng bốc hoặc dùng sự thuyết phục nhẹ nhàng, thỉnh thoảng không thành thật. Nó liên quan đến dụ dỗ hoặc kích thích bằng các ham muốn, hơn là lý luận thuyết phục nghiêm ngặt. Bạn có thể cajole bạn bè để tham gia một kế hoạch bằng cách khen ngợi họ, hay thuyết phục đồng nghiệp nhận thêm ca làm việc. Lưu ý rằng sắc thái tiêu cực có thể xuất hiện khi sự tâng bốc quá mức trở nên manipulative. Cajole nằm ở giữa thuyết phục nhẹ và thao túng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhận diện giọng điệu nhẹ nhàng: cajole dựa vào tâng bốc, không ép buộc. Tìm cấu trúc cajole into doing something. Dùng cho thuyết phục nhẹ, không phải thuyết phục nghiêm túc. Cẩn thận sắc thái tiêu cực nếu sự tâng bốc quá lời. Phân biệt với ép buộc hoặc giục giã.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cajole không phải lúc nào cũng có nghĩa là nói dối; đôi khi là thuyết phục nhẹ.
  • Không phải lúc nào cũng tiêu cực; có thể mang tính hài hước nhẹ.
  • Có thể dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp.
  • Một lần dùng không đồng nghĩa với ép buộc.
  • Không giống với coax hoặc persuade trực tiếp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng cajole kết hợp tâng bốc với thuyết phục nhẹ và có thể bị coi là thao túng khi lạm dụng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cấu trúc 'cajole into doing something'.
  • Lưu ý sự tinh tế: tâng bốc kèm thuyết phục nhẹ, không ép buộc.
  • Phân biệt cajole, coax, persuade về ngữ điệu.
  • Tùy ngữ cảnh: sự nhờ vả thân mật so với yêu cầu công việc.
  • Cẩn thận sắc thái tiêu cực khi khen ngợi giả tạo.
  • Dùng trong văn nói; tránh trong yêu cầu trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cajole'?

A.Destroy
B.Sleep
C.Build
D.Persuade
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'cajole' used correctly?

A.He cajoled his friend into skipping school.
B.She cajoled the house with paint.
C.They cajoled a delicious meal.
D.The dog cajoled the ball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'cajole'?

A.Force
B.Bribe
C.Convince
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cajole'?

A.Praise
B.Plead
C.Scold
D.Threaten
Bước 5: Thành thạo

When can someone use the word 'cajole' in real life?

A.Driving a car
B.Persuading a friend to try a new hobby
C.Reading a book silently
D.Eating dinner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ