inside - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không + bên = vị trí. Tiếng Latin 'insidiae' có nghĩa là phục kích, dẫn đến tiếng Anh 'inside'. Hãy tưởng tượng một căn phòng ấm cúng nơi sự thoải mái bị ẩn giấu, như một bí mật được giữ kín trong bốn bức tường, được bảo vệ khỏi bên ngoài.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy cửa mở, bước một bước và đi vào bên trong. Tôi giữ chặt khung cửa một tay và điều chỉnh cân bằng để tiếp tục tiến lên. Ánh sáng bên trong tối dần, tiếng bước chân nhỏ lại, tôi từ từ điều chỉnh nhịp thở. Bên trong, cảm giác của inside hình thành từ kinh nghiệm tự chọn đặt mình vào một không gian.
Inside là một từ linh hoạt trong tiếng Anh, được dùng như trạng từ, giới từ và danh từ để chỉ không gian ở bên trong của một vật, phần bên trong của một đối tượng, hoặc một trạng thái hoặc hoàn cảnh không dễ thấy từ bên ngoài. Nó thường đối lập với outside và nhấn mạnh phần nội tại hoặc sự bao quanh. Ví dụ: The keys are inside the drawer. inside information (thông tin nội bộ), inside his head (trong đầu óc của anh ấy). Tùy ngữ cảnh, inside có thể chỉ nơi cụ thể hoặc trạng thái trừu tượng; lưu ý sự khác biệt với in và into.
Inside nhấn mạnh phần bên trong và sự hạn chế; khác với in/into ở mức độ vị trí và chuyển động.
What is the meaning of the word 'inside'?
Which sentence uses the word 'inside' correctly?
Which word is most similar to 'inside'?
What is the opposite of 'inside'?
Can you give an example of a real-life scenario using 'inside'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật