calamitous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'calamity' (từ tiếng Latinh 'calamitas') + '-ous'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trận lũ lớn (thảm họa) cuốn trôi nhà cửa, minh họa cho nỗi đau và sự tàn phá do những sự kiện thảm khốc gây ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCalamitous mô tả các sự kiện, kết quả hoặc quyết định gây ra thiệt hại nghiêm trọng hoặc thảm họa. Nó báo hiệu mức độ lớn hơn vận rủi thông thường và thường có sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Có thể dùng với thiên tai, chiến tranh hoặc sai lầm nghiêm trọng làm thay đổi dự án hoặc cộng đồng. Nó mạnh hơn disastrous hoặc xui xẻo và thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, báo chí hoặc phân tích. Người học hay nhầm lẫn với từ thảm họa hoặc tồi tệ, khiến sắc thái nặng nề bị mất đi.
Đối với người Việt học tiếng Anh, calamitous thường mang nghĩa nghiêm trọng và mang tính văn chương. Người học dễ dùng nhầm cho các sự cố thông thường khiến câu nghe phô trương.
What is the meaning of 'calamitous'?
Which of the following sentences uses 'calamitous' correctly?
Which word is most similar to 'calamitous'?
What is the opposite of 'calamitous'?
Can you think of a real-life scenario involving a calamitous event?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật