cameral - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'cameral' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'camera', nghĩa là 'phòng'. Nó được tiếp nhận vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một căn phòng lớn với những chi tiết phức tạp, vang vọng những công việc hành chính và nghệ thuật diễn ra bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCameral là một tính từ ít gặp bắt nguồn từ từ Latinh camera có nghĩa là 'buồng, phòng'. Trong tiếng Anh, nó về lịch sử dùng để mô tả những việc liên quan đến phòng ốc, văn phòng hoặc quản trị được tiến hành bên trong những không gian trang trọng, đặc biệt liên quan đến tài chính và kho bạc. Có một nghĩa hiện đại ít gặp khác liên quan đến máy ảnh hoặc thiết bị chụp hình, nhưng nghĩa này hẳn và chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử. Thông dụng là cameral xuất hiện trong thảo luận về quản trị nhà nước, cameralism hoặc quản lý thu nhập công, chứ không phải nhiếp ảnh hàng ngày. Từ này gắn không gian kín với công việc hành chính.
Trong tiếng Anh, cameral thường chỉ ngữ cảnh lịch sử và hành chính; tránh nhầm lẫn với máy ảnh bằng cách cho ví dụ về quản trị và tài chính.
What is the meaning of the word 'cameral'?
Choose the correct usage of the word 'cameral' in a sentence.
Which word is most similar to 'cameral'?
What is the opposite of the word 'cameral'?
Can you think of a real-life context where someone would use 'cameral'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật