LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sunset - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sunset Ý nghĩa của Từ

  • sự biến mất hàng ngày của mặt trời dưới đường chân trời
  • thời gian buổi tối khi mặt trời lặn
  • màu sắc và ánh sáng xảy ra trên bầu trời trong sự kiện này
Illustration for this word

sunset Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sunset Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌn.sɛt/
Mỹ /ˈsʌn.sɛt/
Tiết
sunset

sunset Từ nguyên của Từ

sun = ngôi sao cung cấp ánh sáng + set = đặt hoặc bỏ xuống; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sunne' → tiếng Pháp cổ 'sorire' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mặt trời rực rỡ nhẹ nhàng lặn dưới đường chân trời, vẽ bầu trời bằng các tông màu cam và hồng, đánh dấu sự kết thúc của một ngày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hoàng hôn là khoảnh khắc mặt trời lặn xuống chân trời, kết thúc ngày và bắt đầu hoàng hôn. Bầu trời thường nhuộm màu ấm như cam, hồng và vàng, phủ lên cảnh vật bằng một ánh sáng dịu và như tranh vẽ. Người ta ở khắp nơi trên thế giới tận hưởng thời khắc này bằng đi dạo, chụp ảnh hoặc suy ngẫm yên tĩnh, trong khi thành phố dần lên đèn. Từ này có thể chỉ riêng sự kiện hay thời gian quanh nó; nó cũng được dùng như ẩn dụ cho sự kết thúc hoặc sự chuyển tiếp. Học từ này sẽ làm giàu khả năng mô tả cảnh vật và cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sunset là danh từ; có thể nói 'the sunset' hoặc 'at sunset'
  • Phân biệt hoàng hôn và bình minh; hai sự kiện đối lập về thời gian và hướng
  • Các collocations thường gặp: 'màu hoàng hôn', 'giờ vàng', 'hoàng hôn trên chân trời'
  • Sử dụng metaphor cẩn thận, ngữ cảnh định nghĩa ý nghĩa
  • Trong nói hàng ngày, hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh như hoàng hôn/bình minh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hoàng hôn không phải lúc nào cũng đỏ; màu sắc biến đổi.
  • Hoàng hôn và bình minh không phải cùng một thời điểm.
  • Mặt trời không biến mất ngay khi lặn; nó từ từ khuất sau chân trời.
  • Hoàng hôn không xảy ra vào cùng giờ mỗi ngày; thời tiết và vị trí ảnh hưởng.
  • Hoàng hôn không có nghĩa là đêm đến ngay; còn có chạng vạng kéo dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt hoàng hôn (một sự kiện cụ thể) với các khái niệm tương ứng như chạng vạng; học viên thường nhầm lẫn thời điểm.

Mẹo Học

  • Luyện tập 6 cụm từ cố định: màu hoàng hôn, giờ vàng, hoàng hôn trên nền chân trời, vào lúc hoàng hôn, nhiếp ảnh hoàng hôn
  • Nghe người bản ngữ nói về hoàng hôn trong blog du lịch và tờ tạp chí thiên nhiên
  • So sánh hoàng hôn với bình minh và chạng vạng bằng câu ngắn
  • Miêu tả cảnh hoàng hôn bằng ít nhất ba tính từ màu sắc
  • Ghi chú cho một bức ảnh hoặc bức vẽ với từ vựng liên quan đến hoàng hôn
  • Viết nhật ký ngắn về việc quan sát hoàng hôn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sunset'?

A.Fruit
B.Vehicle
C.Piece of furniture
D.Time of day
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sunset' correctly?

A.The sunset was stunning over the ocean.
B.I need to buy a new sunset for my living room.
C.Can you pass me the sunset, please?
D.She drove into town at sunset.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sunset'?

A.Sunrise
B.Dusk
C.Midnight
D.Noon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sunset'?

A.Rain
B.Night
C.Winter
D.Sunrise
Bước 5: Thành thạo

In which real-life context would you most likely see a sunset?

A.At a library
B.In a grocery store
C.At a movie theater
D.On a beach

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Golden Surprise

Hotel Check-in

2025.10.02 · 0:22 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ